huayna capac
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Huayna Capac: Tên của một vị hoàng đế Inca, người đã cai trị trong thời kỳ đế chế Inca đạt đến phạm vi lãnh thổ rộng lớn nhất. Ông qua đời vào năm 1525.
Ví dụ sử dụng
- (Huayna Capac was one of the greatest kings of the Inca Empire.)
- (Under Huayna Capac, the Inca Empire expanded to remote lands.)
Cách sử dụng nâng cao
"triều đại của Huayna Capac": chỉ giai đoạn lịch sử khi ông trị vì.
- Triều đại của Huayna Capac đánh dấu thời kỳ hoàng kim của đế chế Inca. (The reign of Huayna Capac marked the golden age of the Inca Empire.)
"cái chết của Huayna Capac": sự kiện quan trọng dẫn đến nội chiến và sự sụp đổ của đế chế.
- Cái chết của Huayna Capac đã gây ra cuộc xung đột giữa các con trai ông. (The death of Huayna Capac caused a conflict among his sons.)
Biến thể và từ gần giống
- Huáscar: con trai của Huayna Capac, người kế vị nhưng bị thua trong nội chiến.
- Atahualpa: con trai khác của Huayna Capac, người cuối cùng nắm quyền trước khi bị người Tây Ban Nha xâm lược.
Từ đồng nghĩa
- Hoàng đế Inca: chỉ chung các vị vua của đế chế Inca.
- Vua Inca: cách gọi khác của hoàng đế Inca.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có.
Thành ngữ liên quan
Không có.