hub-and-spoke

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống trung tâm tỏa nhánh: "hub-and-spoke" mô tả một mô hình vận tải hàng không, trong đó các sân bay địa phương (các nhánh) cung cấp các chuyến bay đến một sân bay trung tâm (trung tâm), nơi các chuyến bay đường dài. Mô hình này tối ưu hóa việc kết nối giảm chi phí.

dụ sử dụng
  • (Hãng hàng không sử dụng hệ thống trung tâm tỏa nhánh để kết nối các thành phố nhỏ với các trung tâm lớn.)
  • (Trong mạng lưới trung tâm tỏa nhánh, hành khách từ các sân bay khu vực chuyển tiếp tại trung tâm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô hình kinh doanh: "hub-and-spoke" cũng được áp dụng trong logistics, viễn thông quản lý chuỗi cung ứng để chỉ cấu trúc tập trung hóa.
    • The company adopted a hub-and-spoke distribution model to streamline operations. (Công ty đã áp dụng mô hình phân phối trung tâm tỏa nhánh để hợp lý hóa hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Hub-and-spoke system (cụm danh từ): hệ thống trung tâm tỏa nhánh.

    • The hub-and-spoke system reduces the number of direct flights needed. (Hệ thống trung tâm tỏa nhánh giảm số lượng chuyến bay trực tiếp cần thiết.)
  • Hub-and-spoke network (cụm danh từ): mạng lưới trung tâm tỏa nhánh.

    • A hub-and-spoke network is common in the airline industry. (Mạng lưới trung tâm tỏa nhánh phổ biến trong ngành hàng không.)
Từ đồng nghĩa
  • Centralized network: mạng lưới tập trung.
  • Star network: mạng lưới hình sao (thường dùng trong viễn thông).
Các cụm từ liên quan
  • Hub airport: sân bay trung tâm.

    • The hub airport handles most international flights. (Sân bay trung tâm xử lý hầu hết các chuyến bay quốc tế.)
  • Spoke airport: sân bay nhánh.

    • Spoke airports feed passengers into the hub. (Các sân bay nhánh đưa hành khách vào trung tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • Hub of the wheel: trung tâm của bánh xe (ẩn dụ cho điểm trung tâm của một hệ thống).
    • The main office is the hub of the wheel for all regional branches. (Văn phòng chính trung tâm của bánh xe cho tất cả các chi nhánh khu vực.)

Từ chứa "hub-and-spoke"