hubbard

hubbard

A hiker gazes up at the snowy peak of Mount Hubbard.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một đỉnh núi: "Hubbard" tên của một đỉnh núiđông nam Alaska, thuộc dãy Coast Range, với độ cao 14.950 feet (khoảng 4.557 mét).
    • Tên một nhà văn: "Hubbard" cũng họ của L. Ron Hubbard (1911-1986), một nhà văn khoa học viễn tưởng người Mỹ người sáng lập thuyết Khoa học giáo (Scientology).
dụ sử dụng
  • Đỉnh núi:

    • Mount Hubbard is one of the highest peaks in the Saint Elias Mountains. (Núi Hubbard một trong những đỉnh cao nhất của dãy núi Saint Elias.)
    • The expedition successfully climbed Hubbard last summer. (Đoàn thám hiểm đã leo thành công đỉnh Hubbard vào mùa năm ngoái.)
  • Nhà văn:

    • L. Ron Hubbard wrote many science fiction novels before founding Scientology. (L. Ron Hubbard đã viết nhiều tiểu thuyết khoa học viễn tưởng trước khi sáng lập thuyết Khoa học giáo.)
    • Hubbard's works are still studied by followers of his religious movement. (Các tác phẩm của Hubbard vẫn được những người theo phong trào tôn giáo của ông nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hubbard" trong địa danh: Từ này thường được dùng để chỉ các địa điểm mang tên người, như sông băng Hubbard (Hubbard Glacier) hoặc đỉnh núi Hubbard.
  • "Hubbard" trong văn hóa đại chúng: Tên này xuất hiện trong các cuộc thảo luận về khoa học viễn tưởng tôn giáo, đặc biệt khi nhắc đến thuyết Khoa học giáo.
Biến thể từ gần giống
  • Hubbard Glacier (Danh từ riêng): Sông băng Hubbard, một sông băng lớn ở Alaska.
    • The Hubbard Glacier is one of the largest tidewater glaciers in North America. (Sông băng Hubbard một trong những sông băng thủy triều lớn nhấtBắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh núi: không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng.
  • Nhà văn: có thể thay thế bằng "tác giả" hoặc "nhà sáng lập" trong ngữ cảnh phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "hubbard" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "hubbard" tên riêng.