hubble constant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hằng số Hubble: Trong vũ trụ học, "hubble constant" là tỷ lệ giữa tốc độ dịch chuyển xa của một thiên hà (do sự giãn nở của vũ trụ) và khoảng cách từ nó đến người quan sát. Hằng số này không thực sự là một hằng số, nhưng được coi là thước đo tốc độ giãn nở của vũ trụ tại thời điểm hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Hubble constant is crucial for estimating the age of the universe. (Hằng số Hubble rất quan trọng để ước tính tuổi của vũ trụ.)
- Scientists have refined the value of the Hubble constant using data from the James Webb Space Telescope. (Các nhà khoa học đã tinh chỉnh giá trị của hằng số Hubble bằng dữ liệu từ Kính viễn vọng Không gian James Webb.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to measure the Hubble constant": đo lường hằng số Hubble.
- Astronomers use various methods to measure the Hubble constant, such as observing Type Ia supernovae. (Các nhà thiên văn học sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để đo hằng số Hubble, chẳng hạn như quan sát siêu tân tinh loại Ia.)
"the Hubble constant controversy": tranh cãi về hằng số Hubble.
- The discrepancy between measurements of the Hubble constant from different cosmic sources is known as the Hubble constant controversy. (Sự khác biệt giữa các phép đo hằng số Hubble từ các nguồn vũ trụ khác nhau được gọi là tranh cãi về hằng số Hubble.)
Biến thể và từ gần giống
Hubble parameter (n): tham số Hubble, một khái niệm tổng quát hơn mô tả tốc độ giãn nở của vũ trụ tại bất kỳ thời điểm nào.
- The Hubble parameter changes over time, while the Hubble constant refers specifically to its current value. (Tham số Hubble thay đổi theo thời gian, trong khi hằng số Hubble chỉ giá trị hiện tại của nó.)
Hubble flow (n): dòng chảy Hubble, sự dịch chuyển xa của các thiên hà do sự giãn nở của vũ trụ.
- Galaxies in the Hubble flow recede from each other at speeds proportional to their distances. (Các thiên hà trong dòng chảy Hubble dịch chuyển xa nhau với tốc độ tỷ lệ thuận với khoảng cách của chúng.)
Từ đồng nghĩa
Expansion rate of the universe: tốc độ giãn nở của vũ trụ.
- The Hubble constant quantifies the expansion rate of the universe. (Hằng số Hubble định lượng tốc độ giãn nở của vũ trụ.)
Hubble's constant: hằng số Hubble (cách gọi khác).
- Edwin Hubble first estimated Hubble's constant in 1929. (Edwin Hubble lần đầu tiên ước tính hằng số Hubble vào năm 1929.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hubble constant" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hubble constant".)