hubble law

hubble law

The Hubble law describes the relationship between a galaxy's distance and its redshift.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Định luật Hubble: Trong thiên văn học, "hubble law" một nguyên tổng quát hóa rằng tốc độ lùi xa của các thiên hà xa xôi (dịch chuyển đỏ) tỷ lệ thuận với khoảng cách của chúng so với người quan sát. Định luật này được đặt theo tên nhà thiên văn học Edwin Hubble, người đã phát hiện ra hiện tượng này vào năm 1929.
dụ sử dụng
  • (Định luật Hubble cung cấp bằng chứng rằng vũ trụ đang giãn nở.)
  • (Các nhà thiên văn học sử dụng định luật Hubble để tính khoảng cách đến các thiên hà xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hubble law constant" (hằng số định luật Hubble): giá trị tỷ lệ trong biểu thức của định luật, thường được ký hiệu H₀.

    • The hubble law constant is a key parameter in cosmology. (Hằng số định luật Hubble một tham số quan trọng trong vũ trụ học.)
  • "red shift" (dịch chuyển đỏ): hiện tượng ánh sáng từ thiên hà xa bị kéo dài bước sóng, cho thấy chúng đang lùi xa, liên quan trực tiếp đến định luật Hubble.

Biến thể từ gần giống
  • Hubble's law (cách viết khác): cùng nghĩa với "hubble law", thường được dùng trong các văn bản học thuật.
  • Hubble constant (hằng số Hubble): giá trị cụ thể trong công thức của định luật.
Từ đồng nghĩa
  • Hubble's law: cách gọi thay thế phổ biến.
  • Law of universal expansion: quy luật giãn nở vũ trụ (mô tả cùng hiện tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hubble law", nhưng có thể dùng:
    • Be proportional to: tỷ lệ thuận với.
      • The speed of recession is proportional to distance according to the hubble law. (Tốc độ lùi xa tỷ lệ thuận với khoảng cách theo định luật Hubble.)
Thành ngữ liên quan
  • Hubble's constant: không phải thành ngữ, thuật ngữ chuyên ngành.
  • Red shift: thuật ngữ mô tả hiện tượng liên quan, đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ sự xa cách.