hubble's constant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hằng số Hubble: Trong vũ trụ học, "Hubble's constant" là tỷ lệ giữa tốc độ lùi xa của một thiên hà (do sự giãn nở của vũ trụ) và khoảng cách của nó đến người quan sát. Hằng số này không thực sự là một hằng số, mà được coi là thước đo tốc độ giãn nở của vũ trụ tại thời điểm hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Hubble's constant is used to estimate the age of the universe. (Hằng số Hubble được sử dụng để ước tính tuổi của vũ trụ.)
- Scientists have refined the measurement of Hubble's constant using the Hubble Space Telescope. (Các nhà khoa học đã tinh chỉnh phép đo hằng số Hubble bằng Kính viễn vọng Không gian Hubble.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to measure Hubble's constant": đo hằng số Hubble.
- Astronomers measure Hubble's constant by observing distant supernovae. (Các nhà thiên văn đo hằng số Hubble bằng cách quan sát các siêu tân tinh xa xôi.)
"Hubble tension": sự căng thẳng Hubble (sự khác biệt giữa các giá trị đo được của hằng số Hubble từ các phương pháp khác nhau).
- The Hubble tension suggests there may be new physics beyond the standard model. (Sự căng thẳng Hubble gợi ý rằng có thể có vật lý mới ngoài mô hình chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hubble parameter (danh từ): tham số Hubble (một khái niệm tổng quát hơn, thay đổi theo thời gian).
- The Hubble parameter describes the expansion rate at any given time in the universe's history. (Tham số Hubble mô tả tốc độ giãn nở tại bất kỳ thời điểm nào trong lịch sử vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
- Expansion rate of the universe: tốc độ giãn nở của vũ trụ.
- Hubble rate: tốc độ Hubble.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
- "Hubble's constant is a key parameter in cosmology": Hằng số Hubble là một tham số chính trong vũ trụ học.
- Understanding Hubble's constant is a key parameter in cosmology for modeling the universe's evolution. (Hiểu hằng số Hubble là một tham số chính trong vũ trụ học để mô hình hóa sự tiến hóa của vũ trụ.)