hubcap

hubcap

A shiny hubcap lies on the side of the road.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nắp trung tâm bánh xe (ô tô): "hubcap" một nắp bảo vệ bằng kim loại hoặc nhựa, được gắn vào trung tâm của bánh xe (hub) để che chắn các bu lông trục bánh xe, đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho xe.

dụ sử dụng
  • (Nắp trung tâm bánh xe của chiếc ô tô đã rơi ra khi lái xe trên con đường gồ ghề.)
  • (Anh ấy đánh bóng các nắp trung tâm bánh xe cho đến khi chúng sáng bóng như gương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hubcap" như một thuật ngữ trong văn hóa đại chúng: Trong một số ngữ cảnh, "hubcap" có thể được dùng để chỉ một vật trang trí hoặc biểu tượng của sự sang trọng, như trong câu: (Chiếc xe cổ các nắp trung tâm bánh xe mạ crôm thu hút sự chú ý của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Hub (n): trung tâm bánh xe, điểm trung tâm.
    • The wheel hub is the central part where the hubcap attaches. (Trung tâm bánh xe phần trung tâm nơi nắp trung tâm bánh xe được gắn vào.)
  • Cap (n): nắp, bảo vệ.
    • He replaced the cap on the water bottle. (Anh ấy thay nắp chai nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Wheel cover: nắp che bánh xe (thường dùng để chỉ một loại nắp bảo vệ tương tự).
    • The wheel cover is made of durable plastic. (Nắp che bánh xe được làm bằng nhựa bền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "hubcap" danh từ độc lập, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "hubcap" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh).