hublot

Học thuật
Thân thiện
hublot

Le pilote regarde par le hublot de l'avion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cửa sổ tròn, cửa sổ nhỏ: Chỉ một loại cửa sổ hình tròn hoặc hình bầu dục, thường nhỏ, được lắp đặt kín.
    • Cửa sổ trên tàu thủy hoặc máy bay: "Hublot" đặc biệt dùng để chỉ cửa sổ kín, chịu được áp suất, trên thân tàu thủy, tàu ngầm hoặc máy bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le passager regardait l'océan par le hublot. (Hành khách nhìn ra đại dương qua cửa sổ tàu.)
    • Les hublots de l'avion étaient fermés pendant le décollage. (Các cửa sổ máy bay đã được đóng trong lúc cất cánh.)
    • Un hublot laisse entrer un peu de lumière dans la cabine. (Một cửa sổ tròn cho phép một chút ánh sáng lọt vào khoang tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hublot de montre": Mặt kính đồng hồ.

    • Le hublot de cette montre est en saphir, très résistant aux rayures. (Mặt kính của chiếc đồng hồ này làm bằng sapphire, rất khó bị trầy xước.)
  • "Regarder par le hublot": Nhìn ra ngoài qua cửa sổ (tàu/máy bay).

    • Les enfants aimaient regarder les nuages par le hublot. (Bọn trẻ thích nhìn những đám mây qua cửa sổ máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabord (danh từ giống đực): Lỗ khoét, cửa sổ (trên thành tàu gỗ thời xưa, thường để bắn súng thần công).
  • Hublot interne (cụm danh từ): Cửa sổ tròn thông giữa các phòng, thường thấy trên tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Fenêtre (danh từ giống cái): Cửa sổ (nghĩa chung, thường chỉ cửa sổ vuôngnhà cửa).
  • Vitre (danh từ giống cái): Tấm kính, ô kính cửa sổ.
  • Œil-de-bœuf (danh từ giống đực): Cửa sổ tròn (trong kiến trúc, thườngtrên mái nhà hoặc tầng áp mái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "hublot")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hublot")

hublot

Le pilote regarde par le hublot de l'avion.

danh từ giống đực
  1. cửa sổ (ở tàu thủy, máy bay)

Từ có nhắc đến "hublot"