huddle together
Định nghĩa
Động từ:
Huddle together có nghĩa là tụm lại, xích lại gần nhau, thường là do lạnh, sợ hãi hoặc để trao đổi riêng tư. Hành động này nhấn mạnh sự gần gũi về mặt vật lý hoặc tinh thần giữa một nhóm người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy tụm lại với nhau—trời lạnh quá!)
- (Những chú chim cánh cụt tụm lại với nhau để giữ ấm trong mùa đông ở Nam Cực.)
- (Sau tin tức đáng sợ, lũ trẻ tụm lại với nhau vì sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Huddle together for warmth": tụm lại để sưởi ấm. (Những người cắm trại tụm lại để sưởi ấm quanh đống lửa sắp tàn.)
- "Huddle together in a group": tụm thành một nhóm. (Đội bóng tụm lại thành một nhóm để bàn chiến thuật.)
- "Huddle together against the wind": tụm lại để tránh gió. (Họ tụm lại để tránh gió mạnh trên đỉnh đồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Huddle (động từ, không có "together"): tụm lại, co ro. (Đàn cừu tụm lại ở góc cánh đồng.)
- Huddle (danh từ): sự tụm lại, cuộc họp kín. (Huấn luyện viên gọi một cuộc họp kín để bàn về pha bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Crowd together: chen chúc nhau. (Hành khách chen chúc nhau trên xe buýt.)
- Snuggle up: rúc vào nhau (thường có nghĩa tích cực, ấm áp). (Những chú chó con rúc vào mẹ của chúng.)
- Cluster: tụ tập thành cụm. (Học sinh tụ tập quanh giáo viên.)
Thành ngữ liên quan
- "Huddle together like sheep": tụm lại như đàn cừu (ám chỉ sự phụ thuộc, thiếu độc lập). (Khách du lịch tụm lại như đàn cừu, đi theo hướng dẫn viên.)
- "Huddle together for safety": tụm lại để an toàn. (Trong cơn bão, dân làng tụm lại để an toàn.)