hudson bay

hudson bay

A large polar bear stands on the icy shore of Hudson Bay.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Hudson: Một vùng biển nội địa (inland sea) lớn nằmphía bắc Canada, được bao quanh bởi các tỉnh vùng lãnh thổ của Canada. Đây một vịnh nước mặn, diện tích rộng lớn đóng vai trò quan trọng trong lịch sử thám hiểm thương mại lông thú.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Hudson nằmphía đông bắc Canada.)
  • (Công ty Vịnh Hudson được thành lập vào năm 1670 để buôn bán lông thú trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hudson Bay" thường được dùng để chỉ địa danh địa , nhưng cũng xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử kinh tế, đặc biệt liên quan đến Công ty Vịnh Hudson (Hudson's Bay Company) – một trong những công ty thương mại lâu đời nhất thế giới.
  • "Hudson Bay" cũng tên gọi của một loại điểm đến du lịch hoặc khu vực sinh thái, nổi tiếng với các loài động vật hoang dã như gấu Bắc Cực hải cẩu.
Biến thể từ gần giống
  • Hudson's Bay (danh từ riêng): Một biến thể phổ biến, thường dùng để chỉ Công ty Vịnh Hudson (Hudson's Bay Company) hoặc vịnh Hudson một cách không chính thức.
    • The Hudson's Bay Company was a major force in Canadian history. (Công ty Vịnh Hudson một thế lực lớn trong lịch sử Canada.)
Từ đồng nghĩa
  • Inland sea (danh từ): biển nội địa, dùng để chỉ một vùng nước mặn lớn nằm trong lục địa, tương tự như Vịnh Hudson.
    • An inland sea is a large body of salt water surrounded by land. (Biển nội địa một vùng nước mặn lớn được bao quanh bởi đất liền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "Hudson Bay" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Hudson Bay" không thành ngữ phổ biến, nhưng cụm từ "Hudson Bay style" đôi khi được dùng để chỉ phong cách thương mại hoặc khám phá lịch sử gắn liền với vùng này.