hudson river school
The Hudson River School artists painted majestic landscapes of the Hudson River Valley.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trường phái Hudson River: Đây là trường phái nghệ thuật Mỹ có tổ chức đầu tiên, hoạt động từ năm 1825 đến năm 1870. Trường phái này chuyên vẽ các bức tranh phong cảnh hoang sơ của thung lũng sông Hudson và vùng New England xung quanh. Tên gọi này bắt nguồn từ địa danh sông Hudson ở bang New York, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Trường phái Hudson River tập trung vào việc ghi lại vẻ đẹp của vùng hoang dã nước Mỹ.)
- (Nhiều bức tranh của Trường phái Hudson River hiện được trưng bày trong các bảo tàng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hudson River School style": phong cách của trường phái này, đặc trưng bởi sự chú trọng vào ánh sáng, chi tiết tự nhiên và cảm hứng lãng mạn.
- The Hudson River School style emphasizes dramatic lighting and vast landscapes. (Phong cách Trường phái Hudson River nhấn mạnh ánh sáng kịch tính và những cảnh quan rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hudson River School painter (n): họa sĩ thuộc trường phái Hudson River.
- Thomas Cole was a famous Hudson River School painter. (Thomas Cole là một họa sĩ nổi tiếng của Trường phái Hudson River.)
Từ đồng nghĩa
- American landscape school: trường phái phong cảnh Mỹ (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Luminism: chủ nghĩa ánh sáng (một nhánh con của trường phái này, tập trung vào hiệu ứng ánh sáng).
Các cụm từ liên quan
- Hudson River Valley: thung lũng sông Hudson, khu vực địa lý là nguồn cảm hứng chính của trường phái.
- The Hudson River Valley provided endless inspiration for the school's artists. (Thung lũng sông Hudson đã mang lại nguồn cảm hứng vô tận cho các họa sĩ của trường phái.)
Thành ngữ liên quan
- To be part of the Hudson River School: thuộc về trường phái này, thường dùng để chỉ các họa sĩ có phong cách tương tự.
- Though not officially a member, his work is considered part of the Hudson River School. (Mặc dù không chính thức là thành viên, tác phẩm của ông được coi là thuộc Trường phái Hudson River.)