hudson seal
Định nghĩa
Danh từ: hudson seal (hải cẩu Hudson) là một thuật ngữ thương mại để chỉ bộ lông của loài chuột xạ hương (muskrat) đã được xử lý và nhuộm để trông giống như lông hải cẩu thật. Đây là một loại lông thú nhân tạo cao cấp, thường được dùng trong ngành thời trang để làm áo khoác, mũ, hoặc phụ kiện.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác sang trọng làm từ lông hải cẩu Hudson.)
- (Lông hải cẩu Hudson thường bị nhầm với lông hải cẩu thật vì kết cấu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hudson seal" trong ngành công nghiệp lông thú: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản thương mại hoặc mô tả sản phẩm.
- The Hudson's Bay Company popularized hudson seal in the 19th century. (Công ty Vịnh Hudson đã phổ biến lông hải cẩu Hudson vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Muskrat (n): chuột xạ hương, loài động vật cung cấp lông để làm hudson seal.
- Muskrat fur is the base material for hudson seal. (Lông chuột xạ hương là nguyên liệu cơ bản để làm lông hải cẩu Hudson.)
Sealskin (n): lông hải cẩu thật, khác với hudson seal là loại giả.
- Sealskin is more expensive than hudson seal. (Lông hải cẩu thật đắt hơn lông hải cẩu Hudson.)
Từ đồng nghĩa
- Imitation seal: lông hải cẩu giả.
- The coat is made of imitation seal, not real seal. (Chiếc áo khoác được làm từ lông hải cẩu giả, không phải thật.)
- Dyed muskrat: chuột xạ hương nhuộm màu, mô tả chính xác hơn về nguồn gốc.
- The hudson seal is essentially dyed muskrat fur. (Lông hải cẩu Hudson về cơ bản là lông chuột xạ hương nhuộm màu.)
Các cụm từ liên quan
- To dress as hudson seal: xử lý lông chuột xạ hương để giống lông hải cẩu.
- The furrier dressed the muskrat pelts as hudson seal. (Người thợ lông thú đã xử lý da chuột xạ hương để thành lông hải cẩu Hudson.)
Thành ngữ liên quan
- Seal of approval: không liên quan trực tiếp, nhưng có thể gợi nhớ đến "seal" (hải cẩu).
- The product received the seal of approval from the fashion industry. (Sản phẩm đã nhận được sự chấp thuận từ ngành thời trang.)