hudson

hudson

A ship sails up the Hudson River.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Dòng sông Hudson: Một con sông ở bang New York (Hoa Kỳ), chảy theo hướng nam vào Vịnh New York. Được nhà thám hiểm người Anh Henry Hudson khám phá vào đầu thế kỷ 17.
    • Henry Hudson: Nhà thám hiểm người Anh (1565-1611), người đã khám phá ra sông Hudson vịnh Hudson. Ông bị thủy thủ đoàn nổi loạn bỏ lại trên biển chết.
    • William Henry Hudson: Nhà tự nhiên học người Anh (gốc Argentina, 1841-1922), nổi tiếng với các tác phẩm về thiên nhiên động vật.
dụ sử dụng
  • Dòng sông Hudson:
    • The Hudson River is famous for its scenic beauty. (Sông Hudson nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh.)
  • Henry Hudson:
    • Henry Hudson explored the river that now bears his name. (Henry Hudson đã khám phá dòng sông ngày nay mang tên ông.)
  • William Henry Hudson:
    • William Henry Hudson wrote about the wildlife of South America. (William Henry Hudson đã viết về động vật hoang dã của Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hudson Bay": Vịnh Hudson, một vùng biển lớnphía bắc Canada, cũng được đặt theo tên Henry Hudson.
    • Hudson Bay is known for its cold climate and polar bears. (Vịnh Hudson nổi tiếng với khí hậu lạnh gấu Bắc Cực.)
  • "Hudson Valley": Thung lũng sông Hudson, một khu vực văn hóa lịch sửNew York.
    • The Hudson Valley is a popular tourist destination. (Thung lũng sông Hudson một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hudsonian (tính từ): Thuộc về vùng Hudson hoặc liên quan đến Henry Hudson.
    • Hudsonian birds migrate through this area. (Các loài chim thuộc vùng Hudson di cư qua khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • River: sông (khi nói về dòng sông Hudson).
    • The Hudson is a major river in the northeastern US. (Sông Hudson một con sông lớnđông bắc Hoa Kỳ.)
  • Explorer: nhà thám hiểm (khi nói về Henry Hudson).
    • Henry Hudson was a famous explorer. (Henry Hudson một nhà thám hiểm nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hudson".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hudson".