huffily
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách hờn dỗi, giận dỗi: "huffily" mô tả cách thức hành động hoặc nói chuyện với thái độ bực bội, khó chịu, thường là do bị xúc phạm hoặc không hài lòng.
Ví dụ sử dụng
- ("Đừng bận tâm gọi lại cho tôi," anh ta nói một cách hờn dỗi.)
- (Cô ấy bước đi một cách giận dỗi sau cuộc tranh cãi.)
- (Anh ấy đáp lại lời chỉ trích một cách hờn giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
To behave huffily: cư xử với thái độ hờn dỗi.
- The child behaved huffily when told to do his homework. (Đứa trẻ cư xử hờn dỗi khi bị bảo làm bài tập về nhà.)
To speak huffily: nói chuyện với giọng giận dỗi.
- She spoke huffily, refusing to look at anyone. (Cô ấy nói với giọng giận dỗi, từ chối nhìn ai.)
Biến thể và từ gần giống
Huffy (tính từ): hờn dỗi, dễ giận.
- He is always huffy about small things. (Anh ấy luôn hờn dỗi về những chuyện nhỏ nhặt.)
Huffiness (danh từ): sự hờn dỗi, tính khí bực bội.
- Her huffiness made the situation worse. (Sự hờn dỗi của cô ấy làm tình hình tồi tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Petulantly: một cách cáu kỉnh, hờn dỗi (nhấn mạnh tính trẻ con, khó chịu).
- Sulkily: một cách ủ rũ, hờn dỗi (thường im lặng, không nói chuyện).
- Irritably: một cách cáu gắt, khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "huffily", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động như "walk off huffily" hoặc "reply huffily".)
Thành ngữ liên quan
- In a huff: trong trạng thái giận dỗi, bực bội.
- He left the room in a huff. (Anh ấy rời khỏi phòng trong trạng thái giận dỗi.)
- Take huff: cảm thấy bị xúc phạm và tỏ ra giận dỗi.
- She took huff at his comment. (Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm và tỏ ra giận dỗi trước bình luận của anh ấy.)