hug-me-tight

hug-me-tight

A woman wears a hug-me-tight over her dress.

Định nghĩa

Danh từ: Áo khoác sát của phụ nữ: "hug-me-tight" một loại áo khoác ngắn, ôm sát cơ thể, thường được phụ nữ mặc để giữ ấm hoặc như một món đồ thời trang. Tên gọi này gợi ý rằng chiếc áo ôm chặt lấy người mặc, như một cái ôm.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc áo khoác sát thời trang bên ngoài váy.)
  • (Chiếc áo khoác sát cổ điển được làm từ len mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thời trang cổ điển: "hug-me-tight" thường xuất hiện trong các bộ sưu tập thời trang thập niên 1940-1950, mang phong cách thanh lịch nữ tính.

    • She found a beautiful hug-me-tight at the antique store. ( ấy tìm thấy một chiếc áo khoác sát đẹpcửa hàng đồ cổ.)
  • Trong văn học hoặc miêu tả: Từ này có thể được dùng để nhấn mạnh tính ôm sát, ấm áp của chiếc áo.

    • The hug-me-tight kept her warm during the chilly evening. (Chiếc áo khoác sát giữ ấm cho ấy trong buổi tối se lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hug (động từ/danh từ): ôm, cái ôm.
    • She gave him a warm hug. ( ấy ôm anh ấy thật ấm áp.)
  • Tight (tính từ): chặt, sát.
    • The dress is too tight. (Chiếc váy quá chật.)
Từ đồng nghĩa
  • Fitted jacket: áo khoác vừa vặn, ôm sát.
  • Bolero jacket: áo khoác ngắn, thường không cúc, kiểu dáng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hug-me-tight". Tuy nhiên, cụm từ "hug someone tight" (ôm ai đó thật chặt) liên quan về mặt ý nghĩa: - She hugged him tight before he left. ( ấy ôm anh ấy thật chặt trước khi anh ấy rời đi.)

Thành ngữ liên quan
  • Tight as a drum: rất chặt, căng cứng (không liên quan trực tiếp nhưng gợi ý sự sát).
    • The jacket fits her tight as a drum. (Chiếc áo khoác ôm sát ấy như một cái trống căng.)