hugger
Định nghĩa
Danh từ: - Người thích ôm: "hugger" chỉ một người có thói quen hoặc xu hướng thường xuyên ôm người khác, thường là để thể hiện tình cảm, sự thân thiện hoặc an ủi.
Ví dụ sử dụng
- (Chị tôi là một người thích ôm; chị ấy luôn chào mọi người bằng một cái ôm ấm áp.)
- (Anh ấy không phải là người thích ôm, vì vậy đừng buồn nếu anh ấy lùi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a hugger": mang tính mô tả đặc điểm tính cách, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để nói về sở thích hoặc thói quen.
- In some cultures, being a hugger is considered very friendly. (Trong một số nền văn hóa, việc là một người thích ôm được coi là rất thân thiện.)
"a free hugger": người tham gia phong trào "free hugs" (ôm miễn phí), thường đứng ở nơi công cộng để ôm người lạ như một hành động tử tế.
- The free hugger stood at the park entrance with a sign offering hugs. (Người ôm miễn phí đứng ở cổng công viên với một tấm biển đề nghị ôm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hug (n, v): cái ôm; hành động ôm.
- She gave him a tight hug. (Cô ấy đã ôm anh ấy thật chặt.)
- Huggy (adj): có tính cách thích ôm, dễ gần.
- The puppy is very huggy and loves to cuddle. (Chú chó con rất thích ôm và thích âu yếm.)
Từ đồng nghĩa
- Cuddler: người thích ôm ấp, thường mang nghĩa gần gũi hơn.
- She is a cuddler who loves to wrap her arms around people. (Cô ấy là người thích ôm ấp, thích vòng tay qua người khác.)
- Embracer: người hay ôm (ít phổ biến hơn, trang trọng hơn).
- The embracer welcomed everyone with open arms. (Người hay ôm chào đón mọi người bằng vòng tay rộng mở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hug out: giải quyết mâu thuẫn bằng cách ôm nhau (thường dùng không chính thức).
- They decided to hug out their differences after the argument. (Họ quyết định ôm nhau để giải quyết bất đồng sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
- A bear hugger: người ôm rất chặt, như gấu ôm. (Không phải thành ngữ chính thức, nhưng dùng trong văn nói.)
- He is a bear hugger; his hugs are so tight they almost crush you. (Anh ấy là người ôm như gấu; những cái ôm của anh ấy chặt đến nỗi suýt làm bạn nghẹt thở.)