hugh capet

hugh capet

King Hugh Capet sits on his throne, holding a scepter.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hugh Capet tên của một vị vua nước Pháp, người được bầu làm vua vào năm 987 thành lập triều đại Capet (Capetian). Ông trị vì từ năm 940 đến năm 996.

dụ sử dụng
  • (Hugh Capet was the first king of the Capetian dynasty.)
  • (The accession of Hugh Capet marked the end of the Carolingian dynasty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the House of Capet": dòng họ Capet, triều đại do Hugh Capet sáng lập.
    • The House of Capet ruled France for over 800 years. (Dòng họ Capet đã cai trị nước Pháp trong hơn 800 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Capetian (tính từ): thuộc về triều đại Capet hoặc dòng họ Capet.
    • The Capetian kings were known for their long reign. (Các vị vua thuộc triều đại Capet nổi tiếng với triều đại kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Người sáng lập triều đại Capet: Hugh Capet người khởi xướng dòng họ hoàng gia này.
  • Vua Pháp thời Trung cổ: Hugh Capet một trong những vị vua đầu tiên của Pháp thời kỳ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Hugh Capet" đây tên riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "Capetian miracle": phép màu Capet, chỉ sự tồn tại lâu dài của triều đại Capet.
    • The Capetian miracle refers to the uninterrupted male succession of the Capetian dynasty. (Phép màu Capet nói về sự kế vị liên tục theo dòng nam của triều đại Capet.)