hugo devries
Danh từ riêng: Hugo de Vries là một nhà thực vật học người Hà Lan, người đã tái khám phá các định luật của Mendel và phát triển thuyết đột biến về tiến hóa (1848–1935).
- (Hugo de Vries was one of the pioneering scientists in the field of genetics.)
- (The work of Hugo de Vries on mutations laid the foundation for modern evolutionary theory.)
- "Thuyết đột biến của Hugo de Vries": Một lý thuyết cho rằng các loài mới hình thành qua các đột biến lớn, đột ngột, thay vì qua chọn lọc tự nhiên từ từ.
- Thuyết đột biến của Hugo de Vries đã gây tranh cãi trong giới khoa học thời bấy giờ. (Hugo de Vries's mutation theory sparked controversy in the scientific community at the time.)
- De Vries (tên riêng): Dạng viết tắt thường dùng để chỉ Hugo de Vries.
- Các nghiên cứu của De Vries về hoa anh thảo rất nổi tiếng. (De Vries's studies on evening primroses are very famous.)
- Thuyết đột biến (mutation theory): Lý thuyết do Hugo de Vries phát triển.
- Thuyết đột biến giải thích sự xuất hiện đột ngột của các đặc điểm mới. (Mutation theory explains the sudden appearance of new traits.)
- Nhà di truyền học tiên phong: Một cách gọi khác để chỉ Hugo de Vries trong bối cảnh lịch sử.
- Người tái khám phá Mendel: Hugo de Vries được biết đến như một trong ba nhà khoa học tái khám phá các định luật di truyền của Mendel.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng "Hugo de Vries", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "Tái khám phá (rediscover)": Hành động của Hugo de Vries đối với các định luật Mendel. - Hugo de Vries đã tái khám phá công trình của Mendel vào đầu thế kỷ 20. (Hugo de Vries rediscovered Mendel's work in the early 20th century.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể tham khảo: - "Đột biến trong tiến hóa": Một khái niệm gắn liền với Hugo de Vries. - Đột biến trong tiến hóa là trọng tâm nghiên cứu của Hugo de Vries. (Mutations in evolution were the focus of Hugo de Vries's research.)