hugo grotius

hugo grotius

Hugo Grotius writes at his desk in a quiet study.

Định nghĩa

Hugo Grotius một danh từ riêng, dùng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. Đây tên của một luật gia nhà ngoại giao người Lan, người các tác phẩm đặt nền móng cho luật quốc tế hiện đại (1583–1645).

dụ sử dụng
  • (Hugo Grotius is considered the father of international law.)
  • (The works of Hugo Grotius profoundly influenced later international treaties and conventions.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Grotian tradition": truyền thống Grotius, dùng để chỉ các lý thuyết về luật quốc tế dựa trên tư tưởng của Hugo Grotius, nhấn mạnh vào luật tự nhiên chủ quyền quốc gia.
    • Học thuyết Grotius về chiến tranh chính nghĩa vẫn còn được tranh luận trong các khóa học luật quốc tế. (The Grotian doctrine of just war is still debated in international law courses.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ vựng trực tiếp, đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể gặp các thuật ngữ liên quan:
    • Grotian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Hugo Grotius hoặc tư tưởng của ông.
      • Các nguyên tắc Grotian về biển cả đã ảnh hưởng đến luật hàng hải. (Grotian principles of the high seas influenced maritime law.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, ông có thể được gọi bằng các danh hiệu như:
    • "Nhà sáng lập luật quốc tế" (the founder of international law)
    • "Luật gia người Lan" (the Dutch jurist)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ mang tính học thuật:
    • "The Grotian moment": một thời điểm quan trọng trong lịch sử luật quốc tế khi các nguyên tắc Grotius được áp dụng hoặc tái khẳng định.
      • Hội nghị Geneva năm 1949 được coi một Grotian moment trong luật nhân đạo quốc tế. (The 1949 Geneva Conference is considered a Grotian moment in international humanitarian law.)