hugolien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Victor Hugo: Từ này mô tả những gì có nguồn gốc, phong cách, hoặc đặc điểm của nhà văn, nhà thơ Pháp Victor Hugo.
- Mang tư tưởng hoặc phong cách của Victor Hugo: Dùng để chỉ các ý tưởng, tác phẩm, hoặc nguyên lý nghệ thuật đặc trưng cho Hugo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le style hugolien est à la fois épique et lyrique. (Phong cách mang dấu ấn Hugo vừa mang tính sử thi vừa trữ tình.)
- Une vision hugolienne de la justice sociale. (Một tầm nhìn về công bằng xã hội theo tư tưởng của Victor Hugo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le romantisme hugolien": Chủ nghĩa lãng mạn theo phong cách/trường phái của Victor Hugo, một nhân vật trung tâm của chủ nghĩa lãng mạn Pháp.
- Le romantisme hugolien a marqué toute une génération d'écrivains. (Chủ nghĩa lãng mạn kiểu Hugo đã đánh dấu cả một thế hệ nhà văn.)
"Un personnage hugolien": Một nhân vật điển hình trong các tác phẩm của Victor Hugo, thường có số phận bi kịch hoặc mang nặng ý nghĩa xã hội.
- Jean Valjean est un personnage hugolien emblématique. (Jean Valjean là một nhân vật tiêu biểu trong văn chương của Hugo.)
Biến thể và từ gần giống
- Hugolienne (adj, forme féminine): Dạng tính từ giống cái của "hugolien".
- Une œuvre hugolienne. (Một tác phẩm mang phong cách Hugo.)
Từ đồng nghĩa
- Victor-huguesque: (Ít phổ biến hơn) Cũng có nghĩa là thuộc về hoặc theo phong cách Victor Hugo.
- Typique de Hugo: Điển hình của Hugo.
Lưu ý
- Từ này là một tính từ riêng, xuất phát từ tên riêng "Hugo". Nó thường được viết với chữ 'h' thường trong tiếng Pháp hiện đại, mặc dù có nguồn gốc từ danh từ riêng.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, phê bình văn học hoặc nghiên cứu văn hóa để phân tích ảnh hưởng và di sản của Victor Hugo.
tính từ
- (thuộc) Vích-to Huy-gô
- Les idées hugoliennestư tưởng Vích-to Huy-gô