hugueninia tanacetifolia

hugueninia tanacetifolia

A botanist carefully sketches a Hugueninia tanacetifolia specimen in a field journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thân thảo lâu năm: "Hugueninia tanacetifolia" một loài cây thân thảo sống lâu năm, lông hình sao lông , với hoa nhỏ màu vàng. Loài cây này mọcvùng núi phía nam châu Âu; đôi khi được xếp vào chi Sisymbrium.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Hugueninia tanacetifolia is a perennial stellate and hairy herb found in the mountains of southern Europe. (Cây Hugueninia tanacetifolia một loài cây thân thảo lâu năm lông hình sao lông , được tìm thấyvùng núi phía nam châu Âu.)
    • Botanists sometimes classify Hugueninia tanacetifolia under the genus Sisymbrium. (Các nhà thực vật học đôi khi phân loại Hugueninia tanacetifolia vào chi Sisymbrium.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, "Hugueninia tanacetifolia" thường được dùng để chỉ một loài cây đặc trưng với hoa vàng nhỏ lông trên thân, giúp phân biệt với các loài khác trong cùng họ.
Biến thể từ gần giống
  • Sisymbrium (danh từ): một chi thực vật khác loài này đôi khi được xếp vào.
    • Sisymbrium includes several species similar to Hugueninia tanacetifolia. (Chi Sisymbrium bao gồm một số loài tương tự như Hugueninia tanacetifolia.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thảo mộc lâu năm: loài cây sống nhiều năm, thân thảo.
  • Cây lông hình sao: mô tả đặc điểm lông trên thân của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến tên loài cây này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến tên loài cây này.