huguenot
Định nghĩa
Danh từ:
- Tín đồ Kháng Cách người Pháp (thế kỷ 16-17): "Huguenot" chỉ những người theo đạo Tin Lành (Calvin) tại Pháp, đặc biệt trong các thế kỷ 16 và 17, thường bị đàn áp tôn giáo và nhiều người đã di cư sang các nước khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều tín đồ Huguenot đã chạy khỏi Pháp sau khi Sắc lệnh Nantes bị thu hồi.)
- (Cộng đồng Huguenot tại Anh đã đóng góp đáng kể vào ngành dệt may.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Huguenot cross": Thập tự Huguenot – một biểu tượng tôn giáo và văn hóa của người Huguenot.
- The Huguenot cross is often worn as a pendant. (Thập tự Huguenot thường được đeo như một mặt dây chuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Huguenotism (danh từ): chủ nghĩa Huguenot, hệ tư tưởng hoặc phong trào của người Huguenot.
- Huguenotism was a significant force in French religious history. (Chủ nghĩa Huguenot là một lực lượng quan trọng trong lịch sử tôn giáo Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- French Calvinist: tín đồ Calvin người Pháp.
- Protestant refugee: người tị nạn Tin Lành (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
Thành ngữ liên quan
- "Huguenot diaspora": cuộc di cư của người Huguenot.
- The Huguenot diaspora spread their skills across Europe. (Cuộc di cư của người Huguenot đã lan tỏa kỹ năng của họ khắp châu Âu.)