huitième
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ tám: Dùng để chỉ vị trí, thứ tự trong một chuỗi liên tiếp, sau số thứ bảy và trước số thứ chín.
- Danh từ giống đực:
- Phần tám: Một phần trong tám phần bằng nhau của một tổng thể.
- Người thứ tám; vật thứ tám: Người hoặc vật ở vị trí thứ tám.
- Danh từ giống cái:
- Lớp tám: Tên gọi một cấp lớp trong hệ thống giáo dục Pháp, tương ứng với năm học thứ tám tính từ khi bắt đầu đi học (cours moyen deuxième année - CM2 là năm thứ bảy, sixième là năm thứ sáu, v.v.).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est la huitième fois que je lui téléphone. (Đây là lần thứ tám tôi gọi điện cho anh ta.)
- Il habite au huitième étage. (Anh ấy sống ở tầng thứ tám.)
- Danh từ giống đực:
- Un huitième de la population a voté. (Một phần tám dân số đã bỏ phiếu.)
- Le huitième sur la liste s'appelle Martin. (Người thứ tám trong danh sách tên là Martin.)
- Danh từ giống cái:
- Ma sœur est en huitième cette année. (Em gái tôi học lớp tám năm nay.)
- Le programme de huitième inclut la physique. (Chương trình học lớp tám bao gồm môn vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "le huitième art": Nghệ thuật thứ tám. Đây là cách gọi thỉnh thoảng được dùng để chỉ nghệ thuật truyền hình hoặc phát thanh.
- Certains considèrent la télévision comme le huitième art. (Một số người coi truyền hình là nghệ thuật thứ tám.)
Biến thể và từ gần giống
- Huit (số từ): Số tám.
- Ils sont huit. (Họ có tám người.)
- Huitaine (danh từ giống cái): Khoảng tám, một chục (khoảng tám ngày/tuần).
- Je reviens dans une huitaine de jours. (Tôi sẽ trở lại sau khoảng tám ngày.)
- Huitièmement (trạng từ): Thứ tám (dùng để liệt kê).
- Huitièmement, nous devons considérer le coût. (Thứ tám, chúng ta phải xem xét chi phí.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa chính xác cho số thứ tự. Có thể diễn đạt bằng cụm từ - ở vị trí thứ tám.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không áp dụng vì đây là số từ/tính từ, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ .)
tính từ
- thứ tám
- Huitième personnengười thứ tám
- le huitième artxem art
danh từ
- người thứ tám; cái thứ tám
danh từ giống đực
- phần tám
- Trois huitièmesba phần tám
danh từ giống cái
- lớp tám
- Entrer en huitièmevào lớp tám