huitième

tính từ
  1. thứ tám
    • Huitième personne
      người thứ tám
    • le huitième art
      xem art
danh từ
  1. người thứ tám; cái thứ tám
danh từ giống đực
  1. phần tám
    • Trois huitièmes
      ba phần tám
danh từ giống cái
  1. lớp tám
    • Entrer en huitième
      vào lớp tám

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "huitième"

Từ có nhắc đến "huitième"

huitième
L'élève est en huitième cette année.