huitre

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con hàu: "huitre" từ tiếng Pháp chỉ một loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ, sốngbiển, phần thịt ăn được. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sinh học để chỉ con hàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef prepared a dozen fresh huitres for the appetizer. (Đầu bếp đã chuẩn bị một con hàu tươi cho món khai vị.)
    • Huitres are often served raw with lemon juice. (Con hàu thường được dùng sống với nước chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huitre en croûte": hàu nướng vỏ bánh (món ăn cao cấp).

    • The restaurant's specialty is huitre en croûte with truffle sauce. (Đặc sản của nhà hàng hàu nướng vỏ bánh với sốt nấm cục.)
  • "huitre de Belon": hàu Belon (một giống hàu nổi tiếng từ Pháp).

    • Huitres de Belon have a distinct metallic flavor. (Hàu Belon hương vị kim loại đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Huître (n, cách viết chính tả tiếng Pháp chuẩn): cùng nghĩa với "huitre".

    • The menu lists huître as a starter. (Thực đơn liệt kê hàu làm món khai vị.)
  • Oyster (n, từ tiếng Anh tương đương): hàu.

    • Oysters are a delicacy in many coastal regions. (Hàu một món ăn cao lươngnhiều vùng ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Oyster: từ tiếng Anh phổ biến nhất cho con hàu.
  • Mollusk: động vật thân mềm (nhóm lớn hơn chứa hàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shuck an oyster: bóc vỏ hàu.
    • He learned how to shuck an oyster quickly. (Anh ấy đã học cách bóc vỏ hàu nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • The world is your oyster: thế giới của bạn (thành ngữ tiếng Anh, không dùng trực tiếp với "huitre" nhưng liên quan đến hàu).
    • After graduation, the world is your oyster. (Sau khi tốt nghiệp, thế giới của bạn.)