huitre
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con hàu: "huitre" là từ tiếng Pháp chỉ một loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ, sống ở biển, có phần thịt ăn được. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sinh học để chỉ con hàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chef prepared a dozen fresh huitres for the appetizer. (Đầu bếp đã chuẩn bị một tá con hàu tươi cho món khai vị.)
- Huitres are often served raw with lemon juice. (Con hàu thường được dùng sống với nước chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"huitre en croûte": hàu nướng vỏ bánh (món ăn cao cấp).
- The restaurant's specialty is huitre en croûte with truffle sauce. (Đặc sản của nhà hàng là hàu nướng vỏ bánh với sốt nấm cục.)
"huitre de Belon": hàu Belon (một giống hàu nổi tiếng từ Pháp).
- Huitres de Belon have a distinct metallic flavor. (Hàu Belon có hương vị kim loại đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
Huître (n, cách viết chính tả tiếng Pháp chuẩn): cùng nghĩa với "huitre".
- The menu lists huître as a starter. (Thực đơn liệt kê hàu làm món khai vị.)
Oyster (n, từ tiếng Anh tương đương): hàu.
- Oysters are a delicacy in many coastal regions. (Hàu là một món ăn cao lương ở nhiều vùng ven biển.)
Từ đồng nghĩa
- Oyster: từ tiếng Anh phổ biến nhất cho con hàu.
- Mollusk: động vật thân mềm (nhóm lớn hơn chứa hàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shuck an oyster: bóc vỏ hàu.
- He learned how to shuck an oyster quickly. (Anh ấy đã học cách bóc vỏ hàu nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- The world is your oyster: thế giới là của bạn (thành ngữ tiếng Anh, không dùng trực tiếp với "huitre" nhưng liên quan đến hàu).
- After graduation, the world is your oyster. (Sau khi tốt nghiệp, thế giới là của bạn.)