hum-vee
Định nghĩa
Danh từ: Xe Hum-vee (viết tắt của High Mobility Multipurpose Wheeled Vehicle) là một loại xe quân sự đa năng, có tính cơ động cao, được trang bị hệ dẫn động bốn bánh. Xe này thường được sử dụng trong quân đội Hoa Kỳ và các lực lượng đồng minh.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã triển khai nhiều xe hum-vee để vận chuyển binh lính và vật tư qua địa hình hiểm trở.)
- (Trong suốt nhiệm vụ, xe hum-vee đã chứng tỏ độ bền bỉ trước hỏa lực của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ride in a hum-vee": ngồi hoặc di chuyển trên xe hum-vee.
- The soldiers were trained to ride in a hum-vee during combat. (Các binh sĩ đã được huấn luyện để di chuyển trên xe hum-vee trong chiến đấu.)
- "hum-vee convoy": đoàn xe hum-vee di chuyển cùng nhau.
- A hum-vee convoy was sent to deliver humanitarian aid. (Một đoàn xe hum-vee đã được gửi đi để giao hàng viện trợ nhân đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- HMMWV (danh từ): viết tắt chính thức của High Mobility Multipurpose Wheeled Vehicle, thường được dùng trong tài liệu kỹ thuật.
- Humvee (danh từ): cách viết khác phổ biến của "hum-vee".
Từ đồng nghĩa
- Xe quân sự đa năng: military utility vehicle (xe tiện ích quân sự).
- Xe địa hình: off-road vehicle (xe vượt địa hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- "to drive a hum-vee like a tank": lái xe hum-vee một cách mạnh mẽ, như lái xe tăng.
- He drove the hum-vee like a tank, ignoring the rough roads. (Anh ta lái xe hum-vee như lái xe tăng, bất chấp những con đường gồ ghề.)