human chorionic gonadotropin
A doctor explains that human chorionic gonadotropin is detected by a pregnancy test.
Danh từ: Human chorionic gonadotropin (viết tắt: hCG) là một loại hormone được sản xuất bởi nhau thai (placenta) trong giai đoạn đầu của thai kỳ. Hormone này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thai kỳ, và sự hiện diện của nó trong nước tiểu hoặc huyết thanh (máu) là cơ sở cho một loại xét nghiệm thai kỳ (pregnancy test).
- (Bác sĩ đã kiểm tra nồng độ human chorionic gonadotropin trong máu của cô ấy để xác nhận việc mang thai.)
- (Kết quả dương tính trên que thử thai tại nhà cho thấy sự hiện diện của human chorionic gonadotropin trong nước tiểu.)
"hCG levels": nồng độ hormone human chorionic gonadotropin, thường được theo dõi trong thai kỳ hoặc trong điều trị một số bệnh lý.
- Monitoring hCG levels is important to detect potential complications in early pregnancy. (Theo dõi nồng độ hCG rất quan trọng để phát hiện các biến chứng tiềm ẩn trong giai đoạn đầu thai kỳ.)
"beta-hCG test": một xét nghiệm máu cụ thể để đo lượng human chorionic gonadotropin, thường được dùng để chẩn đoán thai kỳ sớm hoặc các khối u sản xuất hormone này.
- The beta-hCG test can detect pregnancy as early as a few days after conception. (Xét nghiệm beta-hCG có thể phát hiện thai kỳ chỉ vài ngày sau khi thụ thai.)
hCG (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của human chorionic gonadotropin.
- The test measures hCG in the blood. (Xét nghiệm đo lượng hCG trong máu.)
Chorionic gonadotropin: tên gọi ngắn gọn hơn, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa.
- Chorionic gonadotropin is produced by the placenta. (Chorionic gonadotropin được sản xuất bởi nhau thai.)
- Pregnancy hormone: hormone thai kỳ (cách gọi thông thường).
- The pregnancy hormone, human chorionic gonadotropin, is essential for sustaining the pregnancy. (Hormone thai kỳ, human chorionic gonadotropin, rất cần thiết để duy trì thai kỳ.)
Không có phrasal verbs liên quan đến thuật ngữ y khoa này.
Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ y khoa này.