human death

Định nghĩa

Danh từ: - Cái chết của con người: "human death" dùng để chỉ cái chết của một người, đặc biệt cái chết do tai nạn hoặc thảm họa gây ra. Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo thống về số người thiệt mạng.

dụ sử dụng
  • (Báo cáo cho thấy sự giảm số lượng người chết tai nạn giao thông.)
  • (Trận động đất đã gây ra nhiều cái chết cho con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Human death toll: số người thiệt mạng (thường dùng trong các sự kiện thảm họa).

    • The human death toll from the pandemic has risen sharply. (Số người chết đại dịch đã tăng mạnh.)
  • Human death rate: tỷ lệ tử vong của con người.

    • The human death rate in the region is higher than the national average. (Tỷ lệ tử vong của con người trong khu vực cao hơn mức trung bình quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Death (n): cái chết (nói chung, không chỉ riêng con người).

    • Death is a natural part of life. (Cái chết một phần tự nhiên của cuộc sống.)
  • Fatal (adj): gây chết người.

    • The accident was fatal. (Vụ tai nạn đã gây chết người.)
Từ đồng nghĩa
  • Fatality: cái chết (thường dùng trong thống tai nạn, thảm họa).

    • There were no fatalities in the fire. (Không người chết trong vụ hỏa hoạn.)
  • Mortality: tỷ lệ tử vong (thường dùng trong y tế, dân số).

    • The mortality rate from the disease is low. (Tỷ lệ tử vong căn bệnh này thấp.)
Các cụm từ liên quan
  • Human death toll: số người thiệt mạng.

    • The human death toll in the war is still unknown. (Số người thiệt mạng trong chiến tranh vẫn chưa được biết.)
  • Human death rate: tỷ lệ tử vong của con người.

    • The human death rate has declined due to better healthcare. (Tỷ lệ tử vong của con người đã giảm nhờ chăm sóc y tế tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • A human death is a tragedy: cái chết của một người một bi kịch.
    • Every human death is a tragedy, not just a statistic. (Mỗi cái chết của con người một bi kịch, không chỉ một con số thống .)