human foot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn chân người: "human foot" chỉ bộ phận của cơ thể người nằm ở phần dưới cùng của chân, bên dưới khớp mắt cá chân. Đây là bộ phận chịu trọng lượng cơ thể và giúp di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Bàn chân người của anh ấy bị thương sau chuyến đi bộ đường dài.)
- (Bàn chân người có 26 xương, 33 khớp và hơn 100 cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bare human foot": bàn chân người trần, không mang giày dép.
- Walking on the grass with a bare human foot is refreshing. (Đi trên cỏ bằng bàn chân người trần thật sảng khoái.)
- "human foot anatomy": giải phẫu bàn chân người.
- The study of human foot anatomy is essential for podiatrists. (Nghiên cứu giải phẫu bàn chân người rất quan trọng đối với bác sĩ chuyên khoa chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Foot (danh từ): chân (bàn chân), thường dùng thay cho "human foot" trong ngữ cảnh không cần phân biệt.
- She hurt her foot while playing soccer. (Cô ấy bị đau chân khi chơi bóng đá.)
- Feet (danh từ số nhiều): bàn chân (số nhiều của foot).
- His feet are sore after standing all day. (Chân anh ấy bị đau sau khi đứng cả ngày.)
- Footwear (danh từ): giày dép, đồ mang ở chân.
- Proper footwear protects the human foot. (Giày dép phù hợp bảo vệ bàn chân người.)
Từ đồng nghĩa
- Paw: chân (của động vật), nhưng đôi khi dùng để chỉ bàn chân người một cách hài hước hoặc thô tục.
- Get your paws off my foot! (Bỏ móng vuốt của bạn ra khỏi chân tôi!)
- Trotter: chân (của lợn), hoặc dùng hài hước để chỉ bàn chân người.
- He cleaned his trotters before entering the house. (Anh ấy rửa chân trước khi vào nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get cold feet: sợ hãi, do dự vào phút cuối.
- He got cold feet before the wedding. (Anh ấy sợ hãi trước đám cưới.)
- Put one's foot down: kiên quyết, giữ vững lập trường.
- She put her foot down and refused to accept the offer. (Cô ấy kiên quyết từ chối lời đề nghị.)
- Put one's foot in it: nói hoặc làm điều gì đó gây khó xử.
- He put his foot in it by mentioning her ex-husband. (Anh ấy đã lỡ lời khi nhắc đến chồng cũ của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- At one's feet: dưới chân ai, hoặc trong tầm kiểm soát.
- The world is at his feet. (Cả thế giới đều dưới chân anh ấy.)
- Foot in the door: cơ hội đầu tiên để bắt đầu sự nghiệp hoặc dự án.
- This internship is a foot in the door for a job at the company. (Kỳ thực tập này là cơ hội đầu tiên để có việc làm tại công ty.)