human genome project
The scientist examines a colorful DNA sequence chart from the Human Genome Project.
Danh từ: Dự án Bản đồ Gen Người là một chương trình nghiên cứu quốc tế nhằm giải mã toàn bộ vật chất di truyền (DNA) của con người. Đây là một nỗ lực khoa học quy mô lớn, có mục tiêu xác định trình tự các nucleotide và xác định vị trí của tất cả các gen trong bộ gen người.
- (Dự án Bản đồ Gen Người đã hoàn thành vào năm 2003, cung cấp một bản thiết kế của DNA người.)
- (Các nhà khoa học đã sử dụng dữ liệu từ Dự án Bản đồ Gen Người để nghiên cứu các bệnh di truyền.)
- "to be part of the human genome project": tham gia vào dự án này.
- Many laboratories worldwide were part of the human genome project. (Nhiều phòng thí nghiệm trên toàn thế giới đã tham gia vào Dự án Bản đồ Gen Người.)
- "the impact of the human genome project": tác động của dự án đối với y học và sinh học.
- The impact of the human genome project on personalized medicine is profound. (Tác động của Dự án Bản đồ Gen Người đối với y học cá nhân hóa là rất sâu rộng.)
- Bộ gen người (human genome): toàn bộ vật chất di truyền của con người.
- The human genome consists of about 3 billion DNA base pairs. (Bộ gen người bao gồm khoảng 3 tỷ cặp base DNA.)
- Dự án gen (genome project): các dự án tương tự cho các loài khác.
- The mouse genome project helped researchers understand human diseases. (Dự án gen chuột đã giúp các nhà nghiên cứu hiểu về bệnh tật ở người.)
- Dự án giải mã gen người: một cách gọi khác, nhấn mạnh vào quá trình giải trình tự.
- Chương trình bản đồ gen người: thuật ngữ tương tự, thường dùng trong các tài liệu khoa học.
- Human genome sequencing: giải trình tự bộ gen người.
- Human genome sequencing techniques have advanced rapidly. (Các kỹ thuật giải trình tự bộ gen người đã tiến bộ nhanh chóng.)
- Genome mapping: lập bản đồ gen.
- Genome mapping was a key goal of the human genome project. (Lập bản đồ gen là một mục tiêu chính của Dự án Bản đồ Gen Người.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "human genome project", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ mang tính hình ảnh: - "The blueprint of life": bản thiết kế của sự sống (ám chỉ bộ gen người). - The human genome project is often called the blueprint of life. (Dự án Bản đồ Gen Người thường được gọi là bản thiết kế của sự sống.)