human immunodeficiency virus

human immunodeficiency virus

A scientist examines a model of the human immunodeficiency virus under a light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Virus gây suy giảm miễn dịchngười: "human immunodeficiency virus" một loại virus tấn công hệ thống miễn dịch của cơ thể người, đặc biệt các tế bào T hỗ trợ (helper T cells). Khi virus này nhân lên, phá hủy các tế bào này, dẫn đến suy yếu khả năng chống lại nhiễm trùng bệnh tật. Đây nguyên nhân chính gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The human immunodeficiency virus is transmitted through bodily fluids. (Virus gây suy giảm miễn dịchngười lây truyền qua dịch cơ thể.)
    • Researchers are working on a vaccine against the human immunodeficiency virus. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển vắc-xin chống lại virus gây suy giảm miễn dịchngười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infected with the human immunodeficiency virus": bị nhiễm virus gây suy giảm miễn dịchngười.

    • Many people are infected with the human immunodeficiency virus without knowing it. (Nhiều người bị nhiễm virus gây suy giảm miễn dịchngười không biết.)
  • "to test positive for the human immunodeficiency virus": xét nghiệm dương tính với virus gây suy giảm miễn dịchngười.

    • He tested positive for the human immunodeficiency virus after a routine check-up. (Anh ấy kết quả xét nghiệm dương tính với virus gây suy giảm miễn dịchngười sau một lần kiểm tra định kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • HIV (viết tắt): dạng rút gọn phổ biến của "human immunodeficiency virus".
    • HIV is a global health issue. (HIV một vấn đề sức khỏe toàn cầu.)
  • AIDS (n): hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải, giai đoạn cuối của nhiễm HIV.
    • Without treatment, the human immunodeficiency virus can progress to AIDS. (Nếu không điều trị, virus gây suy giảm miễn dịchngười có thể tiến triển thành AIDS.)
  • Retrovirus (n): loại virus RNA khả năng sao chép ngược, nhóm HIV thuộc về.
    • The human immunodeficiency virus is a type of retrovirus. (Virus gây suy giảm miễn dịchngười một loại retrovirus.)
Từ đồng nghĩa
  • HIV (viết tắt): dạng rút gọn thông dụng.
    • HIV attacks the immune system. (HIV tấn công hệ thống miễn dịch.)
Các cụm từ liên quan
  • HIV-positive: dương tính với HIV.
    • She is HIV-positive and takes medication daily. ( ấy dương tính với HIV uống thuốc hàng ngày.)
  • HIV-negative: âm tính với HIV.
    • The test results came back HIV-negative. (Kết quả xét nghiệm cho thấy âm tính với HIV.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "human immunodeficiency virus". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, cụm từ "living with HIV" (sống chung với HIV) thường được dùng để chỉ những người nhiễm virus này nhưng vẫn cuộc sống khỏe mạnh nhờ điều trị.