human knee

human knee

A child points to the human knee in a diagram of the leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khớp gối của con người: "human knee" chỉ khớp nối giữa xương đùi (femur) hai xương cẳng chân (xương chày xương mác), được bảo vệ phía trước bởi xương bánh chè (patella). Đây khớp bản lề quan trọng cho phép chân gập duỗi.
dụ sử dụng
  • (Khớp gối của con người một khớp bản lề phức tạp, nâng đỡ trọng lượng cơ thể.)
  • (Chấn thươngkhớp gối của con người thường gặpcác vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bend the human knee": gập khớp gối.

    • When squatting, you must bend the human knee properly to avoid injury. (Khi ngồi xổm, bạn phải gập khớp gối đúng cách để tránh chấn thương.)
  • "human knee replacement": phẫu thuật thay khớp gối.

    • Human knee replacement surgery is often performed on elderly patients with arthritis. (Phẫu thuật thay khớp gối thường được thực hiện trên bệnh nhân lớn tuổi bị viêm khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Kneecap (danh từ): xương bánh chè, phần xương bảo vệ phía trước khớp gối.
    • She fractured her kneecap in a fall. ( ấy bị gãy xương bánh chè trong một ngã.)
  • Knee joint (danh từ): khớp gối, đồng nghĩa với "human knee" nhưng nhấn mạnh vào cấu trúc khớp.
    • The knee joint is stabilized by ligaments. (Khớp gối được ổn định bởi các dây chằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Knee: đầu gối, khớp gối (dùng trong ngữ cảnh thông thường, không nhất thiết chỉ của con người).
    • He injured his knee while playing soccer. (Anh ấy bị thươngđầu gối khi chơi bóng đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knee down: quỳ xuống (dùng đầu gối chạm đất).
    • He kneed down to tie his shoelaces. (Anh ấy quỳ xuống để buộc dây giày.)
Thành ngữ liên quan
  • On bended knee: quỳ gối, thể hiện sự cầu xin hoặc tôn kính.
    • He proposed to her on bended knee. (Anh ấy cầu hôn ấy trong tư thế quỳ gối.)