human nature

human nature

Human nature often reveals itself in acts of kindness.

Định nghĩa

Danh từ: Bản chất con ngườitập hợp các đặc điểm tâm lý, cảm xúc hành vi phổ biến được cho vốn chung cho tất cả mọi người, không phụ thuộc vào văn hóa hay xã hội.

dụ sử dụng
  • (Một người quan sát tuyệt vời về bản chất con người.)
  • (Bản chất con người tìm kiếm hạnh phúc tránh đau khổ.)
  • (Ghen tị thường được coi một phần của bản chất con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in human nature": nằm trong bản chất con người.
    • It is in human nature to be curious about the unknown. (Nằm trong bản chất con người tò mò về những điều chưa biết.)
  • "the study of human nature": nghiên cứu về bản chất con người.
    • Philosophy and psychology both explore the study of human nature. (Triết học tâm lý học đều khám phá việc nghiên cứu bản chất con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Human (tính từ): thuộc về con người.
    • Human behavior is complex. (Hành vi của con người rất phức tạp.)
  • Nature (danh từ): bản chất, tự nhiên.
    • The nature of the problem is unclear. (Bản chất của vấn đề chưa rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bản tính: đặc tính tự nhiên của con người.
    • Bản tính của anh ta tốt bụng. (His nature is kind.)
  • Tính người: những phẩm chất đặc trưng của loài người.
    • Tính người thể hiện qua lòng trắc ẩn. (Humanity is shown through compassion.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "human nature", nhưng có thể kết hợp với động từ như "go against human nature" (đi ngược lại bản chất con người):
    • Going against human nature often leads to inner conflict. (Đi ngược lại bản chất con người thường dẫn đến xung đột nội tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • It's only human nature: đó chỉ bản chất con người (dùng để biện minh cho hành vi phổ biến).
    • He lied to protect himselfit's only human nature. (Anh ta nói dối để tự bảo vệ mìnhđó chỉ bản chất con người thôi.)