human race

human race

The human race celebrates its diversity in a colorful festival.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): human race chỉ toàn bộ loài người, tất cả những con người đang sống trên Trái Đất, được xem như một nhóm hoặc một thực thể duy nhất. Từ này nhấn mạnh sự thống nhất chung của nhân loại.

dụ sử dụng
  • (Loài người đã đạt được những tiến bộ đáng kinh ngạc về công nghệ.)
  • (Chiến tranh một thảm kịch cho toàn thể loài người.)
  • (Tương lai của loài người phụ thuộc vào cách chúng ta đối xử với hành tinh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a member of the human race": một thành viên của loài người.
    • Every person is a unique member of the human race. (Mỗi người một thành viên độc đáo của loài người.)
  • "the survival of the human race": sự sống còn của loài người.
    • Climate change threatens the survival of the human race. (Biến đổi khí hậu đe dọa sự sống còn của loài người.)
  • "the history of the human race": lịch sử loài người.
    • The history of the human race spans millions of years. (Lịch sử của loài người kéo dài hàng triệu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Humanity (danh từ): nhân loại, tính người.
    • Humanity must work together to solve global problems. (Nhân loại phải hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu.)
  • Humankind (danh từ): loài người (mang tính trung lập về giới tính hơn so với "mankind").
    • Humankind has always been curious about the stars. (Loài người luôn tò mò về các vì sao.)
  • Mankind (danh từ): loài người (thường dùng, nhưng có thể bị coi thiên về nam giới).
    • Mankind's greatest achievements are often born from struggle. (Những thành tựu vĩ đại nhất của loài người thường ra đời từ khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • People: con người, dân tộc.
    • The people of the world share a common destiny. (Con người trên thế giới chia sẻ một số phận chung.)
  • Society: xã hội (chỉ nhóm người tổ chức).
    • Society has evolved over centuries. (Xã hội đã tiến hóa qua nhiều thế kỷ.)
  • The world: thế giới (chỉ toàn bộ con người nơi họ sống).
    • The world is facing a pandemic. (Thế giới đang đối mặt với một đại dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • The human race is one family: loài người một gia đình (nhấn mạnh sự đoàn kết).
    • We must remember that the human race is one family, regardless of borders. (Chúng ta phải nhớ rằng loài người một gia đình, bất kể biên giới.)
  • For the good of the human race: lợi ích của loài người.
    • Scientific research should be conducted for the good of the human race. (Nghiên cứu khoa học nên được tiến hành lợi ích của loài người.)