human right
A group of people from diverse backgrounds stand together, each holding a simple symbol of a human right.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền con người: "human right" chỉ những quyền và tự do cơ bản mà mọi con người đều được hưởng, không phân biệt chủng tộc, giới tính, quốc tịch hay tôn giáo. Những quyền này thường bao gồm quyền được sống, tự do, bình đẳng trước pháp luật, và không bị can thiệp bởi chính quyền.
- Cơ sở pháp lý: Trong lĩnh vực luật pháp, "human right" là một khái niệm pháp lý quốc tế, được bảo vệ bởi các hiệp ước như Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights).
Ví dụ sử dụng
- (Mọi người đều được hưởng tất cả các quyền và tự do được nêu trong Tuyên ngôn này, không có bất kỳ sự phân biệt nào như chủng tộc, màu da, giới tính, ngôn ngữ, tôn giáo, quan điểm chính trị hoặc quan điểm khác, nguồn gốc quốc gia hoặc xã hội, tài sản, dòng dõi hay địa vị khác.)
- (Chính phủ phải bảo vệ quyền con người của công dân.)
- (Tự do ngôn luận là một quyền con người cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to violate human rights": vi phạm quyền con người.
- The regime has been accused of violating human rights. (Chế độ này đã bị cáo buộc vi phạm quyền con người.)
- "to fight for human rights": đấu tranh cho quyền con người.
- Many activists fight for human rights around the world. (Nhiều nhà hoạt động đấu tranh cho quyền con người trên khắp thế giới.)
- "human rights law": luật quyền con người.
- Human rights law aims to protect individuals from abuse. (Luật quyền con người nhằm bảo vệ các cá nhân khỏi sự lạm dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Human rights activist (n): nhà hoạt động nhân quyền.
- She is a well-known human rights activist. (Cô ấy là một nhà hoạt động nhân quyền nổi tiếng.)
- Human rights organization (n): tổ chức nhân quyền.
- Amnesty International is a global human rights organization. (Tổ chức Ân xá Quốc tế là một tổ chức nhân quyền toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Civil rights: quyền công dân (thường chỉ các quyền được bảo vệ trong một quốc gia cụ thể).
- Fundamental freedoms: các tự do cơ bản (như tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand up for human rights: bảo vệ quyền con người.
- We must stand up for human rights everywhere. (Chúng ta phải bảo vệ quyền con người ở mọi nơi.)
- Fight for human rights: đấu tranh cho quyền con người.
- They fought for human rights during the war. (Họ đã đấu tranh cho quyền con người trong suốt cuộc chiến.)
Thành ngữ liên quan
- Human rights are universal: quyền con người là phổ quát (nghĩa là áp dụng cho tất cả mọi người).
- The principle that human rights are universal is central to international law. (Nguyên tắc quyền con người là phổ quát là trọng tâm của luật pháp quốc tế.)
- Human rights are inalienable: quyền con người là bất khả xâm phạm (không thể bị tước bỏ).
- These rights are inalienable and cannot be taken away. (Những quyền này là bất khả xâm phạm và không thể bị tước bỏ.)