human-centred

human-centred

A city planner reviews a human-centred design for a new public park.

Định nghĩa

Tính từ:
- Lấy con người làm trung tâm: "human-centred" mô tả một cách tiếp cận, thiết kế, hoặc chính sách ưu tiên nhu cầu, giá trị phúc lợi của con người làm cốt lõi. Từ này nhấn mạnh sự tập trung vào trải nghiệm, sự thoải mái lợi ích của con người trong mọi quyết định hoặc hành động.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã áp dụng cách tiếp cận thiết kế lấy con người làm trung tâm để tạo ra các sản phẩm thân thiện với người dùng.)
  • (Một hệ thống giáo dục lấy con người làm trung tâm tập trung vào nhu cầu cá nhân của từng học sinh.)
  • (Các chính sách lấy con người làm trung tâm của chính phủ nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho mọi công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "human-centred design": Thiết kế lấy con người làm trung tâm, một phương pháp thiết kế sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về hành vi nhu cầu của người dùng.
    • Human-centred design involves empathy and iterative prototyping. (Thiết kế lấy con người làm trung tâm bao gồm sự đồng cảm tạo mẫu lặp đi lặp lại.)
  • "human-centred approach": Cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm, thường dùng trong quản lý, y tế, hoặc công nghệ.
    • A human-centred approach to healthcare prioritizes patient well-being over administrative efficiency. (Cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm trong chăm sóc sức khỏe ưu tiên sức khỏe bệnh nhân hơn hiệu quả hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Human-centric (adj): đồng nghĩa với "human-centred", thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc kinh doanh.
  • Person-centred (adj): tập trung vào cá nhân, thường dùng trong y tế hoặc dịch vụ xã hội.
    • Person-centred care respects the individual's preferences. (Chăm sóc lấy người bệnh làm trung tâm tôn trọng sở thích của cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthropocentric (adj): lấy con người làm trung tâm (thường mang tính triết học hoặc khoa học).
  • User-centred (adj): lấy người dùng làm trung tâm (chuyên biệt trong thiết kế sản phẩm).
  • Humanistic (adj): nhân văn, đề cao giá trị con người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan, "human-centred" tính từ ghép, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • Put people first: đặt con người lên hàng đầu, tương tự ý nghĩa của "human-centred".
    • Good leaders always put people first in their decisions. (Các nhà lãnh đạo giỏi luôn đặt con người lên hàng đầu trong các quyết định của họ.)
  • Human touch: yếu tố con người, sự quan tâm cá nhân.
    • The service has a human touch that makes customers feel valued. (Dịch vụ yếu tố con người khiến khách hàng cảm thấy được trân trọng.)