human-sized

Học thuật
Thân thiện
human-sized

A human-sized statue stands in the center of the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kích thước xấp xỉ con người: Mô tả một vật, sinh vật hoặc thứ đó kích thước tương đương với một người trưởng thành bình thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The robot was designed to be human-sized for better interaction. (Người máy được thiết kế kích thước xấp xỉ con người để tương tác tốt hơn.)
    • They discovered a statue of a human-sized creature in the cave. (Họ phát hiện một bức tượng sinh vật kích thước xấp xỉ con người trong hang động.)
    • For the experiment, we need a human-sized container. (Để thí nghiệm, chúng tôi cần một cái thùng chứa kích thước xấp xỉ con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "human-sized" as a comparative standard: Dùng như một tiêu chuẩn so sánh về kích thước.
    • The alien in the movie was not a giant monster, but a human-sized being. (Người ngoài hành tinh trong phim không phải quái vật khổng lồ, một sinh vật kích thước xấp xỉ con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Life-sized (adj): kích thước như thật, bằng kích thước thực của đối tượng được mô phỏng (thường dùng cho tượng, mô hình).
  • Man-sized (adj): () kích thước của một người đàn ông; thường dùng để nhấn mạnh kích thước lớn hoặc một nhiệm vụ lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Of human proportions: tỷ lệ/cỡ người.
  • Anthropomorphic in scale: quy mô/kích thước dạng người.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ đứng trước danh từ ( dụ: a doll) để bổ nghĩa trực tiếp.
  • mô tả một phạm vi kích thước tương đối, không phải một số đo chính xác, thường dao động quanh chiều cao trung bình từ 1.5m đến 2m.
human-sized

A human-sized statue stands in the center of the garden.

Adjective
  1. kích thước xấp xỉ con người