humanistic discipline

humanistic discipline

A student reads a book in the library as part of her humanistic discipline.

Định nghĩa

Danh từ: humanistic discipline (thường được dùngdạng số ít hoặc số nhiều: humanistic disciplines) một lĩnh vực học thuật tập trung vào việc nghiên cứu các khía cạnh văn hóa, tư tưởng nghệ thuật của con người, nhằm cung cấp kiến thức tổng quát kỹ năng trí tuệ thay vì các kỹ năng nghề nghiệp hoặc chuyên môn cụ thể. bao gồm các ngành như văn học, triết học, lịch sử, ngôn ngữ học nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Trường đại học yêu cầu tất cả sinh viên phải tham gia ít nhất một khóa học về một ngành nhân văn.)
  • (Học một ngành nhân văn, chẳng hạn như triết học, giúp phát triển tư duy phản biện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • The humanities: Đây cách gọi phổ biến hơn cho nhóm các khi nói đến tổng thể ( dụ: = các ngành nhân văn).
    • She decided to major in the humanities rather than engineering. ( ấy quyết định chuyên ngành nhân văn thay vì kỹ thuật.)
  • Humanistic education: Giáo dục nhấn mạnh vào các giá trị nhân văn kiến thức tổng quát.
    • A humanistic education fosters empathy and cultural awareness. (Giáo dục nhân văn nuôi dưỡng sự đồng cảm nhận thức về văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Humanities (danh từ số nhiều): Các ngành nhân văn nói chung, đồng nghĩa với .
    • The humanities include history, literature, and philosophy. (Các ngành nhân văn bao gồm lịch sử, văn học triết học.)
  • Humanist (danh từ): Người theo chủ nghĩa nhân văn hoặc chuyên gia về nhân văn.
    • As a humanist, she values reason and ethics. ( một người theo chủ nghĩa nhân văn, ấy coi trọng lý trí đạo đức.)
  • Humanistic (tính từ): Thuộc về nhân văn hoặc chủ nghĩa nhân văn.
    • This is a humanistic approach to education. (Đây một cách tiếp cận nhân văn trong giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Liberal arts (n): Các môn học tự do, nhấn mạnh kiến thức tổng quát (đặc biệt trong giáo dục đại học Mỹ).
    • A degree in liberal arts covers many humanistic disciplines. (Bằng cấp về các môn học tự do bao gồm nhiều ngành nhân văn.)
  • Arts and sciences (n): Các ngành nghệ thuật khoa học, thường bao gồm cả nhân văn khoa học tự nhiên.
Các cụm từ liên quan
  • Humanistic discipline thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để phân biệt với các ngành khoa học tự nhiên hoặc kỹ thuật.
  • Disciplineđây có nghĩa "ngành học" hoặc "lĩnh vực nghiên cứu", không phải "kỷ luật".
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với humanistic discipline, nhưng có thể liên kết với: - Broaden one's horizons: Mở rộng tầm nhìn (thường đạt được qua việc học các ngành nhân văn). - Studying humanistic disciplines helps broaden one's horizons. (Học các ngành nhân văn giúp mở rộng tầm nhìn của một người.)