humans
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: "humans" (con người, loài người) dùng để chỉ tất cả các cá thể thuộc loài người, nhấn mạnh đến toàn bộ cư dân sống trên Trái Đất. Từ này thường được dùng để phân biệt con người với các loài động vật khác, hoặc để nói về nhân loại nói chung một cách trung lập, không thiên vị giới tính.
Ví dụ sử dụng
- (Con người là loài duy nhất có thể tạo ra các công cụ phức tạp.)
- (Nghiên cứu về con người cổ đại giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của mình.)
- (Tất cả con người đều có chung những nhu cầu cơ bản về thức ăn, nước uống và nơi ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Humans" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học hoặc xã hội học để nhấn mạnh khía cạnh sinh học hoặc xã hội của loài người, thay thế cho từ "mankind" hoặc "humankind" khi muốn tránh tính phân biệt giới tính.
- Robots are designed to assist humans in repetitive tasks. (Robot được thiết kế để hỗ trợ con người trong các công việc lặp đi lặp lại.)
- Trong văn nói hàng ngày, "humans" ít phổ biến hơn "people", nhưng vẫn được dùng để tạo hiệu ứng trang trọng hoặc nhấn mạnh.
- As humans, we must take care of our planet. (Là con người, chúng ta phải chăm sóc hành tinh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Human (danh từ số ít): một con người.
- Every human has the right to education. (Mỗi con người đều có quyền được giáo dục.)
- Humankind (danh từ không đếm được): nhân loại, loài người (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- Humankind has made great progress in medicine. (Nhân loại đã đạt được những tiến bộ lớn trong y học.)
- Human being (danh từ): con người (nhấn mạnh bản chất sinh học và xã hội).
- She is a compassionate human being. (Cô ấy là một con người giàu lòng trắc ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- People: người, dân (dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, chỉ một nhóm người hoặc toàn bộ xã hội).
- Many people enjoy traveling. (Nhiều người thích du lịch.)
- Mankind: nhân loại (thường mang tính lịch sử hoặc trang trọng, nhưng bị coi là thiên vị nam giới).
- Mankind has always been curious about the stars. (Nhân loại luôn tò mò về các vì sao.)
- Humanity: nhân loại, tính người (thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc triết học).
- Humanity must work together to solve climate change. (Nhân loại phải hợp tác để giải quyết biến đổi khí hậu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "humans", nhưng có thể kết hợp với các động từ phổ biến: - Act like humans: cư xử như con người. - The robots are programmed to act like humans. (Robot được lập trình để cư xử như con người.) - Treat as humans: đối xử như con người. - We should treat all animals with the same respect as humans. (Chúng ta nên đối xử với tất cả động vật với cùng sự tôn trọng như con người.)
Thành ngữ liên quan
- To err is human: sai lầm là của con người (thường dùng để an ủi khi ai đó mắc lỗi).
- Don't worry about the mistake; to err is human. (Đừng lo lắng về lỗi lầm; sai lầm là của con người.)
- Human nature: bản chất con người.
- It's human nature to seek happiness. (Đó là bản chất con người khi tìm kiếm hạnh phúc.)