humboldt current

humboldt current

The Humboldt Current brings cold, nutrient-rich water to the coast of South America.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Dòng hải lưu Humboldt một dòng hải lưu lạnh chảy dọc theo bờ biển phía tây Nam Mỹ, từ phía nam lên phía bắc, trước khi rẽ sang phía tây. Dòng hải lưu này ảnh hưởng lớn đến khí hậu hệ sinh thái biển của khu vực.

dụ sử dụng
  • (Dòng hải lưu Humboldt mang nước lạnh, giàu chất dinh dưỡng đến bờ biển Peru.)
  • (Ngư dân phụ thuộc vào dòng hải lưu Humboldt nguồn sinh vật biển phong phú của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "upwelling in the humboldt current": hiện tượng nước trồi lên trong dòng hải lưu Humboldt, mang chất dinh dưỡng từ đáy biển lên bề mặt.
    • Upwelling in the humboldt current supports one of the world's largest fisheries. (Hiện tượng nước trồi lên trong dòng hải lưu Humboldt hỗ trợ một trong những ngư trường lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dòng hải lưu Peru (Peru Current): tên gọi khác của dòng hải lưu Humboldt.
  • Hệ sinh thái Humboldt (Humboldt ecosystem): hệ sinh thái biển liên quan đến dòng hải lưu này.
Từ đồng nghĩa
  • Dòng hải lưu Peru: tên gọi thay thế, thường dùng trong các ngữ cảnh địa .
Các cụm từ liên quan
  • Humboldt current system: hệ thống dòng hải lưu Humboldt, bao gồm các dòng chảy phụ hiện tượng liên quan.
    • The humboldt current system affects weather patterns across the Pacific. (Hệ thống dòng hải lưu Humboldt ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết trên khắp Thái Bình Dương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "humboldt current".