humectage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm ẩm, sự tẩm ướt: Hành động hoặc quá trình thêm độ ẩm, làm cho một vật trở nên ẩm hoặc ướt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'humectage des plantes est nécessaire en été. (Việc tưới ẩm cho cây là cần thiết vào mùa hè.)
- L'humectage du sol favorise la germination. (Sự làm ẩm đất thúc đẩy quá trình nảy mầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Humectage régulier": sự làm ẩm thường xuyên, có hệ thống.
- Un humectage régulier est recommandé pour ce type de cuir. (Việc làm ẩm thường xuyên được khuyến nghị cho loại da thuộc này.)
"Procéder à l'humectage": tiến hành việc làm ẩm.
- Il faut procéder à l'humectage avant d'appliquer le produit. (Cần phải tiến hành làm ẩm trước khi thoa sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Humecter (động từ): làm ẩm, tẩm ướt.
- Il faut humecter le tissu avant le repassage. (Cần phải làm ẩm vải trước khi là.)
Humectant (tính từ): có tính chất giữ ẩm, làm ẩm.
- Une crème humectante. (Một loại kem dưỡng ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Mouillage: sự làm ướt.
- Hydratation: sự cung cấp nước, sự giữ ẩm (thường dùng trong sinh học hoặc mỹ phẩm).
Các cụm từ liên quan
- Taux d'humectage: tỷ lệ/tỉ lệ làm ẩm.
- Le taux d'humectage doit être précis. (Tỷ lệ làm ẩm phải chính xác.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- sự làm ẩm, sự tẩm ướt
- Humectage des étoffessự tẩm ướt vải