humectage

Học thuật
Thân thiện
humectage

L'ouvrier procède à l'humectage du tissu avant la teinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm ẩm, sự tẩm ướt: Hành động hoặc quá trình thêm độ ẩm, làm cho một vật trở nên ẩm hoặc ướt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'humectage des plantes est nécessaire en été. (Việc tưới ẩm cho câycần thiết vào mùa hè.)
    • L'humectage du sol favorise la germination. (Sự làm ẩm đất thúc đẩy quá trình nảy mầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humectage régulier": sự làm ẩm thường xuyên, hệ thống.

    • Un humectage régulier est recommandé pour ce type de cuir. (Việc làm ẩm thường xuyên được khuyến nghị cho loại da thuộc này.)
  • "Procéder à l'humectage": tiến hành việc làm ẩm.

    • Il faut procéder à l'humectage avant d'appliquer le produit. (Cần phải tiến hành làm ẩm trước khi thoa sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Humecter (động từ): làm ẩm, tẩm ướt.

    • Il faut humecter le tissu avant le repassage. (Cần phải làm ẩm vải trước khi là.)
  • Humectant (tính từ): tính chất giữ ẩm, làm ẩm.

    • Une crème humectante. (Một loại kem dưỡng ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouillage: sự làm ướt.
  • Hydratation: sự cung cấp nước, sự giữ ẩm (thường dùng trong sinh học hoặc mỹ phẩm).
Các cụm từ liên quan
  • Taux d'humectage: tỷ lệ/tỉ lệ làm ẩm.
    • Le taux d'humectage doit être précis. (Tỷ lệ làm ẩm phải chính xác.)
Thành ngữ liên quan
humectage

L'ouvrier procède à l'humectage du tissu avant la teinture.

danh từ giống đực
  1. sự làm ẩm, sự tẩm ướt
    • Humectage des étoffes
      sự tẩm ướt vải