humectant

humectant

A humectant is added to this lotion to keep skin soft.

Định nghĩa

Danh từ: - Chất giữ ẩm: "humectant" bất kỳ chất nào được thêm vào một chất khác để giữ cho ẩm. Chất này hoạt động bằng cách hút độ ẩm từ không khí hoặc môi trường xung quanh để duy trì độ ẩm cho sản phẩm.

dụ sử dụng
  • (Glycerin một chất giữ ẩm phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.)
  • (Các chất giữ ẩm thường được thêm vào thực phẩm để ngăn chúng bị khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "humectant property": đặc tính giữ ẩm.

    • The humectant property of honey makes it a popular ingredient in moisturizers. (Đặc tính giữ ẩm của mật ong khiến trở thành một thành phần phổ biến trong kem dưỡng ẩm.)
  • "humectant effect": hiệu ứng giữ ẩm.

    • The humectant effect of hyaluronic acid helps to plump the skin. (Hiệu ứng giữ ẩm của axit hyaluronic giúp làm đầy da.)
Biến thể từ gần giống
  • Humectancy (danh từ): khả năng giữ ẩm.

    • The humectancy of this lotion is excellent. (Khả năng giữ ẩm của kem dưỡng da này rất tốt.)
  • Humidifier (danh từ): máy tạo độ ẩm (không phải biến thể trực tiếp nhưng liên quan đến khái niệm giữ ẩm).

Từ đồng nghĩa
  • Moisturizer: chất dưỡng ẩm (thường dùng trong mỹ phẩm, nhưng không hoàn toàn giống chất giữ ẩm tập trung vào việc hút ẩm, trong khi chất dưỡng ẩm có thể bao gồm cả dầu nước).
  • Water-binding agent: chất liên kết nước (một thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "humectant" đây danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "humectant" đây thuật ngữ chuyên ngành.