humeral veil
Định nghĩa
Danh từ: Khăn choàng vai (humeral veil) là một loại phẩm phục phụng vụ trong Giáo hội Công giáo Rôma, được linh mục mặc trong Thánh lễ Trọng thể. Đây là một tấm khăn lụa, thường được đeo qua vai và che phủ phần thân trên, dùng để cầm nhà tạm hoặc bình thánh khi rước lễ.
Ví dụ sử dụng
- (Linh mục mặc khăn choàng vai trong cuộc rước Mình Thánh Chúa.)
- (Khăn choàng vai thường được thêu chỉ vàng hoặc bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear the humeral veil": mặc khăn choàng vai (trong nghi thức phụng vụ).
- Only the celebrant may wear the humeral veil during High Mass. (Chỉ có chủ tế mới được mặc khăn choàng vai trong Thánh lễ Trọng thể.)
"the humeral veil is used for the exposition of the Eucharist": khăn choàng vai được dùng để đặt Mình Thánh Chúa.
- The humeral veil is placed over the priest's shoulders before he takes the monstrance. (Khăn choàng vai được đặt lên vai linh mục trước khi ngài cầm mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
Humeral (adj): thuộc về vai (trong giải phẫu học, chỉ xương cánh tay hoặc vùng vai).
- The humeral artery supplies blood to the arm. (Động mạch cánh tay cung cấp máu cho cánh tay.)
Veil (n): mạng che, khăn che mặt (nói chung).
- The bride wore a white veil. (Cô dâu đội một chiếc mạng che mặt trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Shawl (n): khăn choàng (thường dùng trong đời thường, không phải phẩm phục).
- Stole (n): dây stola (phẩm phục linh mục, khác với khăn choàng vai).
Các cụm từ liên quan
- Humeral veil of the Blessed Sacrament: khăn choàng vai dành cho Mình Thánh Chúa.
- The humeral veil of the Blessed Sacrament is often made of silk. (Khăn choàng vai dành cho Mình Thánh Chúa thường được làm bằng lụa.)
Thành ngữ liên quan
- To take the humeral veil: mặc khăn choàng vai (mang nghĩa tượng trưng, chỉ việc tham gia nghi lễ trọng thể).
- The bishop took the humeral veil before the benediction. (Giám mục mặc khăn choàng vai trước khi ban phép lành.)