humidness

humidness

The humidness made the windows fog up.

Định nghĩa

Danh từ: humidness chỉ trạng thái ẩm ướt trong không khí, tức là độ ẩm cao. Từ này mô tả cảm giác hoặc điều kiện khi bầu không khí chứa nhiều hơi nước, thường gây cảm giác nóng hoặc khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Độ ẩm cao của khí hậu nhiệt đới khiến việc thở trở nên khó khăn.)
  • (Tôi không thích độ ẩm cao vào những buổi chiều mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn từ , đặc biệt khi nhấn mạnh cảm giác chủ quan về sự ẩm ướt.
  • (Độ ẩm cao của căn phòng khiến giấy dán tường bị bong tróc.)
Biến thể từ gần giống
  • Humid (tính từ): ẩm ướt (dùng để mô tả không khí hoặc thời tiết).
    • The air is very humid today. (Không khí rất ẩm hôm nay.)
  • Humidity (danh từ): độ ẩm (thường dùng phổ biến hơn trong khoa học đời sống).
    • The humidity is 80% this morning. (Độ ẩm 80% sáng nay.)
  • Moistness (danh từ): độ ẩm nhẹ, hơi ẩm (thường dùng cho vật thể).
    • The moistness of the cake made it delicious. (Độ ẩm nhẹ của chiếc bánh làm ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Dampness: sự ẩm ướt, thường mang hàm ý khó chịu hoặc không mong muốn.
    • The dampness in the basement caused mold. (Sự ẩm ướt trong tầng hầm gây ra nấm mốc.)
  • Mugginess: sự oi bức, thường kết hợp giữa nóng ẩm.
    • The mugginess of the afternoon made everyone sweat. (Sự oi bức của buổi chiều khiến mọi người đổ mồ hôi.)
Các cụm từ liên quan
  • không phrasal verbs đi kèm, nhưng thường xuất hiện trong các cụm như:
    • oppressive humidness: độ ẩm cao ngột ngạt.
    • relative humidness: độ ẩm tương đối (ít phổ biến hơn relative humidity).
Thành ngữ liên quan
  • không thành ngữ cố định, nhưng có thể liên quan đến thành ngữ:
    • It's not the heat, it's the humidity: Không phải cái nóng, độ ẩm mới vấn đề (thường dùng để nói về cảm giác khó chịu do ẩm ướt gây ra).