humification

humification

The fallen leaves undergo humification on the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Quá trình hình thành mùn: "Humification" quá trình chuyển hóa các tàn dư thực vật (như cây, cành khô) thành chất mùn (humus) thông qua hoạt động của vi sinh vật trong đất. Đây một giai đoạn quan trọng trong chu trình carbon sự hình thành đất màu mỡ.

dụ sử dụng
  • (Quá trình hình thành mùn từ cây rụng làm giàu dinh dưỡng cho đất.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu quá trình hình thành mùn để hiểu cách chất hữu cơ phân hủy tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rate of humification": tốc độ hình thành mùn.
    • The rate of humification depends on temperature and moisture. (Tốc độ hình thành mùn phụ thuộc vào nhiệt độ độ ẩm.)
  • "humification process": quá trình mùn hóa.
    • The humification process converts plant litter into stable organic matter. (Quá trình mùn hóa chuyển đổi tàn dư thực vật thành chất hữu cơ bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Humify (động từ): mùn hóa, biến thành mùn.
    • Microorganisms humify plant residues over time. (Vi sinh vật mùn hóa các tàn dư thực vật theo thời gian.)
  • Humic (tính từ): thuộc về mùn, tính chất của mùn.
    • Humic acids are key components of humus. (Axit humic thành phần chính của mùn.)
  • Humus (danh từ): mùn, chất hữu cơ trong đất.
    • Humus improves soil structure and water retention. (Mùn cải thiện cấu trúc đất khả năng giữ nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Decomposition: sự phân hủy (quá trình tổng quát hơn, nhưng humification một dạng cụ thể của phân hủy).
  • Mineralization: khoáng hóa (quá trình chuyển hóa chất hữu cơ thành chất vô cơ, trái ngược với humification).
  • Composting: ủ phân (quá trình nhân tạo tương tự như humification tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down into: phân hủy thành.
    • Plant material breaks down into humus through humification. (Vật liệu thực vật phân hủy thành mùn thông qua quá trình hình thành mùn.)
  • Convert to: chuyển đổi thành.
    • The process converts organic waste to humus via humification. (Quá trình này chuyển đổi rác thải hữu cơ thành mùn thông qua sự hình thành mùn.)
Thành ngữ liên quan