humifère

Học thuật
Thân thiện
humifère

Un horizon humifère est riche en matière organique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () mùn, giàu mùn: Chỉ tính chất của đất hoặc tầng đất chứa một lượng đáng kể mùn, tức là chất hữu cơ đã được phân hủy một phần, rất quan trọng cho độ phì nhiêu của đất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un sol humifère est essentiel pour une bonne croissance des plantes. (Một loại đất giàu mùnthiết yếu cho sự phát triển tốt của cây cối.)
    • Cette couche humifère retient bien l'eau. (Tầng đất mùn này giữ nước rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horizon humifère": Một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất nông nghiệp, chỉ tầng đất bề mặt giàu chất hữu cơ (mùn), nơi diễn ra nhiều hoạt động sinh học quan trọng.
    • L'horizon humifère est la couche supérieure du sol. (Tầng giàu mùnlớp trên cùng của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Humus (danh từ giống đực): Mùn, chất mùn. Đâydanh từ chỉ chất hữu cơtính từ "humifère" mô tả.
    • L'humus améliore la structure du sol. (Mùn cải thiện cấu trúc của đất.)
  • Humique (tính từ): (Thuộc về) mùn.
    • Acide humique (axit humic).
Từ đồng nghĩa
  • Riche en humus: Giàu mùn. (Cụm từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến).
  • Fertile: Màu mỡ. (Chỉ chung độ phì nhiêu, có thểhệ quả của đất "humifère").
Từ trái nghĩa
  • Minéral: (Thuần) khoáng chất, nghèo chất hữu cơ.
  • Infertile / Pauvre: Cằn cỗi / Nghèo dinh dưỡng.
humifère

Un horizon humifère est riche en matière organique.

tính từ
  1. () mùn, giàu mùn
    • Horizon humifère
      tầng giàu mùn