humifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) mùn, giàu mùn: Chỉ tính chất của đất hoặc tầng đất có chứa một lượng đáng kể mùn, tức là chất hữu cơ đã được phân hủy một phần, rất quan trọng cho độ phì nhiêu của đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un sol humifère est essentiel pour une bonne croissance des plantes. (Một loại đất giàu mùn là thiết yếu cho sự phát triển tốt của cây cối.)
- Cette couche humifère retient bien l'eau. (Tầng đất có mùn này giữ nước rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Horizon humifère": Một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất và nông nghiệp, chỉ tầng đất bề mặt giàu chất hữu cơ (mùn), nơi diễn ra nhiều hoạt động sinh học quan trọng.
- L'horizon humifère est la couche supérieure du sol. (Tầng giàu mùn là lớp trên cùng của đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Humus (danh từ giống đực): Mùn, chất mùn. Đây là danh từ chỉ chất hữu cơ mà tính từ "humifère" mô tả.
- L'humus améliore la structure du sol. (Mùn cải thiện cấu trúc của đất.)
- Humique (tính từ): (Thuộc về) mùn.
- Acide humique (axit humic).
Từ đồng nghĩa
- Riche en humus: Giàu mùn. (Cụm từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến).
- Fertile: Màu mỡ. (Chỉ chung độ phì nhiêu, có thể là hệ quả của đất "humifère").
Từ trái nghĩa
- Minéral: (Thuần) khoáng chất, nghèo chất hữu cơ.
- Infertile / Pauvre: Cằn cỗi / Nghèo dinh dưỡng.
tính từ
- (có) mùn, giàu mùn
- Horizon humifèretầng giàu mùn