humiliatingly
Định nghĩa
Trạng từ: "humiliatingly" có nghĩa là một cách làm nhục, một cách nhục nhã, hoặc một cách khiến ai đó cảm thấy xấu hổ và mất thể diện.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tranh được tái tạo một cách nhục nhã nhỏ bé, khiến họa sĩ cảm thấy xấu hổ.)
- (Anh ấy trượt kỳ thi một cách nhục nhã, đạt điểm thấp nhất lớp.)
- (Cô ấy bị từ chối một cách nhục nhã trước mặt mọi người tại bữa tiệc.)
Cách sử dụng nâng cao
- "humiliatingly" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ xấu hổ hoặc thất bại trong một tình huống cụ thể. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc kết quả.
- The team lost humiliatingly, with a score of 10-0. (Đội thua một cách nhục nhã, với tỷ số 10-0.)
Biến thể và từ gần giống
- Humiliating (tính từ): gây ra sự nhục nhã.
- It was a humiliating experience. (Đó là một trải nghiệm nhục nhã.)
- Humiliation (danh từ): sự nhục nhã, sự làm nhục.
- He suffered great humiliation in public. (Anh ấy chịu sự nhục nhã lớn trước công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Embarrassingly: một cách xấu hổ (nhưng thường nhẹ hơn "humiliatingly").
- Mortifyingly: một cách nhục nhã (mạnh hơn, thường chỉ sự xấu hổ tột độ).
- Shamefully: một cách đáng xấu hổ.
Thành ngữ liên quan
- To eat humble pie: phải chịu nhục, phải xin lỗi một cách nhục nhã.
- He had to eat humble pie after his arrogant claim was proven wrong. (Anh ấy phải chịu nhục sau khi tuyên bố kiêu ngạo của mình bị chứng minh là sai.)
- To lose face: mất thể diện.
- She lost face humiliatingly when her mistake was exposed. (Cô ấy mất thể diện một cách nhục nhã khi sai lầm của mình bị phơi bày.)