humming bird's trumpet
Định nghĩa
Danh từ: "humming bird's trumpet" là một loại cây bụi nhỏ, có nguồn gốc từ tây nam Hoa Kỳ đến Mexico, nổi bật với những bông hoa đỏ tươi rực rỡ. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng hoa giống như chiếc kèn trumpet và thu hút chim ruồi (hummingbird) đến hút mật.
Ví dụ sử dụng
- (Cây kèn chim ruồi phát triển tốt ở vùng khí hậu khô cằn, thu hút nhiều loài chim.)
- (Tôi đã trồng một cây kèn chim ruồi trong vườn vì những bông hoa đỏ rực rỡ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a humming bird's trumpet in bloom": chỉ thời điểm cây ra hoa đẹp nhất, thường dùng trong miêu tả cảnh quan.
- The desert landscape was dotted with humming bird's trumpets in full bloom. (Cảnh quan sa mạc điểm xuyết những cây kèn chim ruồi đang nở rộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hummingbird trumpet (cụm từ thay thế): biến thể phổ biến hơn, cùng nghĩa với "humming bird's trumpet".
- Zauschneria (danh từ riêng): tên khoa học của chi thực vật này, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Zauschneria is another name for the humming bird's trumpet. (Zauschneria là tên gọi khác của cây kèn chim ruồi.)
Từ đồng nghĩa
- California fuchsia: tên gọi phổ biến khác ở Bắc Mỹ, chỉ cùng loài cây này.
- Fireweed: đôi khi được dùng nhưng cần phân biệt vì "fireweed" thường chỉ loài cây khác (Chamerion angustifolium).
Các cụm từ liên quan
- Hummingbird plant: cụm từ chung chỉ các loại cây thu hút chim ruồi, không riêng "humming bird's trumpet".
- Many gardeners choose the hummingbird plant for its ecological benefits. (Nhiều người làm vườn chọn cây thu hút chim ruồi vì lợi ích sinh thái của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ "humming bird's trumpet" do tính chất chuyên ngành thực vật. Tuy nhiên, trong văn cảnh miêu tả thiên nhiên, nó có thể được dùng như biểu tượng cho sự sống động và màu sắc tươi sáng.