humming top
Định nghĩa
Danh từ:
- Con quay kêu vo vo: "humming top" là một loại đồ chơi hình nón, khi quay sẽ phát ra âm thanh vo vo do không khí đi qua các lỗ hoặc khe trên thân quay.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ thích thú với âm thanh của con quay kêu vo vo.)
- (Anh ấy quay con quay kêu vo vo trên sàn nhà, và nó phát ra tiếng vo ve nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spin a humming top": quay một con quay kêu vo vo.
- In the park, the children took turns to spin a humming top. (Trong công viên, bọn trẻ thay phiên nhau quay một con quay kêu vo vo.)
"the sound of a humming top": âm thanh của con quay kêu vo vo.
- The humming top's noise was a familiar summer sound. (Tiếng ồn của con quay kêu vo vo là âm thanh mùa hè quen thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Top (n): con quay (nói chung, không nhất thiết kêu vo vo).
- A simple top can be made from wood. (Một con quay đơn giản có thể được làm từ gỗ.)
- Humming (adj): kêu vo vo, kêu vù vù.
- The humming sound of the top was soothing. (Âm thanh vo vo của con quay thật dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Buzz top: con quay kêu vo vo (cách gọi ít phổ biến hơn).
- Whirring top: con quay kêu vù vù (nhấn mạnh âm thanh quay nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "humming top".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "humming top".)