hummingbird moth

hummingbird moth

A hummingbird moth hovers near a bright pink flower in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài bướm đêm khả năng bay mạnh mẽ lượn lờ trên những bông hoa để hút mật, thường bị nhầm lẫn với chim ruồi kích thước hành vi của .

  • (bướm đêm chim ruồi) cánh trước dài hẹp, giúp bay lửng tại chỗ trong khi hút mật, tương tự như chim ruồi.
dụ sử dụng
  • (Con bướm đêm chim ruồi bay lượn uyển chuyển trên những bông hoa trong vườn.)
  • (Tôi đã thấy một con bướm đêm chim ruồi đang hút mật sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc quan sát tự nhiên để mô tả loài côn trùng này, nhấn mạnh sự tương đồng về hành vi với chim ruồi.
    • The hummingbird moth is a master of mimicry, fooling both predators and humans. (Bướm đêm chim ruồi bậc thầy về sự bắt chước, đánh lừa cả kẻ săn mồi lẫn con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Hummingbird hawk-moth (n): Một tên gọi khác của hummingbird moth, thường dùng trong tiếng Anh Anh.

    • The hummingbird hawk-moth is often seen in European gardens. (Bướm đêm chim ruồi thường được thấy trong các khu vườn châu Âu.)
  • Moth (n): Bướm đêm (dạng chung).

    • Unlike butterflies, most moths are nocturnal. (Không giống bướm ngày, hầu hết bướm đêm hoạt động về đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sphinx moth: Bướm đêm họ Sphingidae, cùng họ với .
  • Clearwing moth: Bướm đêm cánh trong, một phân nhóm của cánh trong suốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động bay.
    • Hover over: Bay lượn trên.
      • The hummingbird moth hovered over the petunias. (Con bướm đêm chim ruồi bay lượn trên những cây yên thảo.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a hummingbird moth: Mô tả hành động bay nhanh lửng.
    • She moved through the crowd like a hummingbird moth, never staying still. ( ấy di chuyển qua đám đông như một con bướm đêm chim ruồi, không bao giờ đứng yên.)