humor
Định nghĩa
Danh từ:
- Tính hài hước, sự hài hước: "humor" chỉ khả năng gây cười hoặc thấy điều gì đó buồn cười.
- The quality of being funny. (Phẩm chất gây cười.)
- Tâm trạng, trạng thái cảm xúc: "humor" có thể chỉ trạng thái tâm lý tạm thời hoặc thường xuyên của một người.
- A characteristic (habitual or relatively temporary) state of feeling. (Một đặc điểm trạng thái cảm xúc có tính thường xuyên hoặc tạm thời.)
- Khiếu hài hước: "humor" còn chỉ khả năng nhận biết và thể hiện sự hài hước.
- The trait of appreciating (and being able to express) the humorous. (Đặc điểm biết thưởng thức và có khả năng thể hiện sự hài hước.)
- Chất dịch trong cơ thể (cổ đại): Trong y học trung cổ, "humor" chỉ một trong bốn chất lỏng (máu, đờm, mật vàng, mật đen) được cho là quyết định sức khỏe thể chất và tinh thần.
- (Middle Ages) one of the four fluids in the body whose balance was believed to determine your emotional and physical state. (Một trong bốn chất lỏng trong cơ thể thời Trung cổ, sự cân bằng của chúng được cho là quyết định trạng thái cảm xúc và thể chất của bạn.)
Động từ:
- Chiều lòng, làm vui lòng: "humor" có nghĩa là làm theo ý ai đó để họ vui hoặc dễ chịu.
- Put into a good mood. (Đặt vào tâm trạng tốt.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I fail to see the humor in it. (Tôi không thấy có sự hài hước trong đó.)
- Whether he praised or cursed me depended on his temper at the time; he was in a bad humor. (Việc anh ấy khen hay chửi tôi phụ thuộc vào tâm trạng lúc đó; anh ấy đang có tâm trạng tồi tệ.)
- She didn't appreciate my humor; you can't survive in the army without a sense of humor. (Cô ấy không đánh giá cao khiếu hài hước của tôi; bạn không thể sống sót trong quân đội nếu thiếu khiếu hài hước.)
- The humors are blood and phlegm and yellow and black bile. (Các chất dịch là máu, đờm, mật vàng và mật đen.)
Động từ:
- He humored his grandmother by listening to her stories. (Anh ấy chiều lòng bà ngoại bằng cách nghe bà kể chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sense of humor": khiếu hài hước.
- Her sense of humor is what makes her so charming. (Khiếu hài hước của cô ấy là thứ khiến cô ấy trở nên quyến rũ.)
- "out of humor": không vui, khó chịu.
- He was out of humor after the long meeting. (Anh ấy không vui sau cuộc họp dài.)
- "humor someone": chiều ai đó để họ vui.
- Just humor him until he calms down. (Hãy chiều anh ấy cho đến khi anh ấy bình tĩnh lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Humorous (tính từ): hài hước.
- He told a humorous story. (Anh ấy kể một câu chuyện hài hước.)
- Humorless (tính từ): không hài hước, nghiêm túc.
- She is completely humorless. (Cô ấy hoàn toàn không có khiếu hài hước.)
- Humorist (danh từ): người hài hước, nhà văn hài hước.
- Mark Twain was a famous humorist. (Mark Twain là một nhà văn hài hước nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Comedy: hài kịch, sự hài hước.
- Wit: sự thông minh hài hước.
- Mood: tâm trạng (gần nghĩa với "humor" khi chỉ trạng thái cảm xúc).
- Temper: tính khí, tâm trạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Humor along: chiều theo, làm theo ý ai đó để họ vui.
- She humored him along during the argument. (Cô ấy chiều theo anh ta trong suốt cuộc tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
- "In good humor": vui vẻ, thoải mái.
- She was in good humor all day. (Cô ấy vui vẻ cả ngày.)
- "Humor someone's whims": chiều theo ý thích bất chợt của ai đó.
- He always humors his wife's whims. (Anh ấy luôn chiều theo ý thích bất chợt của vợ.)
